chinch

/tʃintʃ/
Học thuật
Thân thiện
chinch

A small chinch crawls across a clean white bedsheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con rệp (giường): Một loại côn trùng nhỏ, ký sinh, hút máu, thường sống trên giường, đồ nội thất quần áo. Đây nghĩa phổ biến nhất của từ này, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
    • Một loại bọ hại mùa màng: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc khu vực, "chinch" cũng có thể chỉ một số loài bọ gây hại cho cây trồng, như lúa mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mattress was infested with chinches. (Tấm nệm bị nhiễm đầy rệp.)
    • They had to call an exterminator to get rid of the chinch in their apartment. (Họ phải gọi người diệt côn trùng để loại bỏ rệp trong căn hộ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinch bug": Một cụm từ chuyên ngành để chỉ một loài bọ cụ thể gây hại cho cỏ cây ngũ cốc.
    • The farmer's field was damaged by chinch bugs. (Cánh đồng của người nông dân bị phá hại bởi bọ chinch.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedbug (n): Con rệp giường. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "chinch" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại.
  • Cimex lectularius (n): Tên khoa học của loài rệp giường thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Bedbug: rệp giường.
  • Bug: bọ, côn trùng (nghĩa chung, có thể chỉ rệp trong một số ngữ cảnh).
chinch

A small chinch crawls across a clean white bedsheet.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con rệp

Từ gần giống