chink

/tʃiɳk/
Học thuật
Thân thiện
chink

A small chink in the fence lets sunlight through.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khe hở, kẽ nứt: Một khe hở hẹp hoặc một vết nứt nhỏ, thường trên một bề mặt cứng hoặc giữa các vật thể.
    • Tiếng kêu loảng xoảng, xủng xẻng: Âm thanh kim loại ngắn, vang cao, như tiếng đồng xu hoặc ly thủy tinh va vào nhau.
    • (Tiếng lóng, xúc phạm): Một từ ngữ xúc phạm dùng để chỉ người gốc Trung Quốc. LƯU Ý: Cách dùng này rất xúc phạm không nên sử dụng.
  2. Động từ:

    • Kêu loảng xoảng, phát ra tiếng xủng xẻng: Tạo ra hoặc phát ra âm thanh kim loại ngắn, vang lên.
    • Tạo ra khe hở, làm nứt: Làm xuất hiện những khe hở hoặc vết nứt nhỏ trên bề mặt vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (khe hở):

    • Sunlight shone through a chink in the curtains. (Ánh nắng chiếu xuyên qua một khe hở trên rèm cửa.)
    • We need to seal every chink in the wall to keep the cold out. (Chúng ta cần bịt kín mọi khe hở trên tường để ngăn không khí lạnh.)
  • Danh từ (âm thanh):

    • I heard the chink of glasses from the dining room. (Tôi nghe thấy tiếng ly va chạm loảng xoảng từ phòng ăn.)
  • Động từ (tạo âm thanh):

    • The coins chinked in his pocket as he walked. (Những đồng xu kêu xủng xẻng trong túi anh ta khi anh ta bước đi.)
  • Động từ (tạo khe hở):

    • Years of exposure had chinked the surface of the stone. (Nhiều năm phơi nắng đã làm bề mặt đá xuất hiện những vết nứt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chink in someone's armor": Điểm yếu, sơ hở của ai đó.
    • The lawyer found a chink in the witness's armor during the cross-examination. (Luật sư đã tìm thấy một sơ hở trong lời khai của nhân chứng trong quá trình thẩm vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinky (adj, xúc phạm): (Từ cực kỳ xúc phạm) Dùng để mô tả thứ đó liên quan đến Trung Quốc hoặc ẩm thực Trung Quốc. Tuyệt đối tránh sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khe hở): Crack (vết nứt), crevice (kẽ nứt), gap (khoảng trống), fissure (đường nứt).
  • Danh từ (âm thanh): Clink (tiếng loảng xoảng), tinkle (tiếng leng keng), jingle (tiếng leng keng).
  • Động từ (âm thanh): Clink (kêu loảng xoảng), tinkle (kêu leng keng), jingle (kêu leng keng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chink away at something: Dần dần làm suy yếu hoặc phá hủy thứ đó.
    • The constant criticism began to chink away at her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm suy yếu sự tự tin của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Chink in the armor: Như đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao".
chink

A small chink in the fence lets sunlight through.

danh từ
  1. khe, kẽ hở, kẽ nứt; chỗ mở (cửa)
  2. tiếng loảng xoảng, tiếng xủng xẻng
  3. (từ lóng) tiền, tiền đồng
ngoại động từ
  1. làm kêu loảng xoảng, làm kêu xủng xẻng
  2. kêu loảng xoảng, kêu xủng xẻng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chink"