chinchy

Học thuật
Thân thiện
chinchy

He was too chinchy to buy a round of drinks for his friends.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Keo kiệt, bủn xỉn, hà tiện: Chỉ người không muốn tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên, thườngmức độ quá mức đáng chê trách. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự lúng túng hoặc khó chịu do tính keo kiệt gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was too chinchy to buy a proper gift for his own mother. (Anh ta quá keo kiệt để mua một món quà tử tế cho chính mẹ mình.)
    • Don't be so chinchy with the ingredients; the food needs enough flavor. (Đừng hà tiện với nguyên liệu như vậy; đồ ăn cần đủ gia vị.)
    • Her chinchy attitude made everyone uncomfortable when splitting the bill. (Thái độ bủn xỉn của ấy khiến mọi người khó chịu khi chia hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chinchy behavior": hành vi keo kiệt.

    • His chinchy behavior at the charity event was noted by all the guests. (Hành vi keo kiệt của anh ta tại sự kiện từ thiện đã được tất cả khách mời ghi nhận.)
  • "to be chinchy about something": keo kiệt về cái đó.

    • The landlord is notoriously chinchy about repairs. (Ông chủ nhà nổi tiếng keo kiệt về việc sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chintzy (adj): Đây một biến thể chính tả phổ biến hơn của "chinchy", cùng mang nghĩa keo kiệt, bủn xỉn. cũng có thể mang nghĩa rẻ tiền, hàng kém chất lượng.
    • That was a chintzy thing to do. (Làm như vậy thật bủn xỉn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stingy: keo kiệt, hà tiện.
  • Miserly: keo cú, bủn xỉn.
  • Penny-pinching: bám víu từng đồng xu, tính toán chi li.
  • Tightfisted: chặt tay, không muốn tiêu tiền.
Từ trái nghĩa
  • Generous: hào phóng, rộng rãi.
  • Lavish: phung phí, hào phóng quá mức.
  • Open-handed: rộng tay, sẵn sàng cho đi.
chinchy

He was too chinchy to buy a round of drinks for his friends.

Adjective
  1. keo kiệt, bủn xỉn, hà tiện

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống