chine
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
chine
chine
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "chine"
bạch cúc
bắc phương
bắc sử
cao lương
chim thước
cúc trắng
dây mộc thông
dưa hồng
giấy tàu bạch
hồi giáo
kẹn
khướu
kiệu
mộc thông
mực tàu
nghiên
độc lập
ô long
đông du
quy
rẻ quạt
thiên triều
thỏi
trám đen
đương quy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...