chipewyan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Chipewyan: "Chipewyan" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Athapaskan sống ở miền tây Canada, giữa hồ Great Slave và vịnh Hudson.
- Ngôn ngữ Chipewyan: "Chipewyan" cũng chỉ ngôn ngữ của dân tộc này, thuộc ngữ hệ Athapaskan.
Ví dụ sử dụng
Người Chipewyan:
- The Chipewyan are known for their skills in hunting and fishing. (Người Chipewyan nổi tiếng với kỹ năng săn bắn và đánh cá.)
- She is a Chipewyan elder who preserves traditional stories. (Bà ấy là một trưởng lão người Chipewyan, người bảo tồn những câu chuyện truyền thống.)
Ngôn ngữ Chipewyan:
- Chipewyan is one of the many indigenous languages spoken in Canada. (Tiếng Chipewyan là một trong nhiều ngôn ngữ bản địa được nói ở Canada.)
- He is learning Chipewyan to communicate with his relatives. (Anh ấy đang học tiếng Chipewyan để giao tiếp với người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chipewyan culture": văn hóa Chipewyan, bao gồm các phong tục, tập quán và nghệ thuật của dân tộc này.
- The museum has an exhibition on Chipewyan culture. (Bảo tàng có một triển lãm về văn hóa Chipewyan.)
"Chipewyan territory": lãnh thổ Chipewyan, khu vực sinh sống truyền thống của dân tộc này.
- The Chipewyan territory covers vast areas of boreal forest in Canada. (Lãnh thổ Chipewyan bao phủ những khu vực rộng lớn của rừng taiga ở Canada.)
Biến thể và từ gần giống
- Chipewyan (tính từ): thuộc về người Chipewyan hoặc ngôn ngữ Chipewyan.
- Chipewyan traditions are passed down through generations. (Truyền thống Chipewyan được truyền qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Dene: một tên gọi khác của nhóm người Athapaskan, bao gồm cả người Chipewyan.
- The Dene people include the Chipewyan, Slavey, and other groups. (Người Dene bao gồm người Chipewyan, Slavey và các nhóm khác.)
Thành ngữ liên quan
- "Chipewyan way of life": lối sống Chipewyan, ám chỉ các hoạt động săn bắn, đánh cá và du mục truyền thống.
- The Chipewyan way of life is closely tied to the land and seasons. (Lối sống Chipewyan gắn liền với đất đai và các mùa trong năm.)