chippewyan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Chipewyan: "Chippewyan" chỉ ngôn ngữ của người Chipewyan, một dân tộc bản địavùng Tây Bắc Canada.
    • Người Chipewyan: (ít phổ biến hơn) "Chippewyan" cũng có thể dùng để chỉ một thành viên của dân tộc này, nhưng thường dùng "Chipewyan" hơn.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Chippewyan một phần của hệ ngôn ngữ Athabaskan.)
  • (Anh ấy học tiếng Chippewyan để bảo tồn văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Chippewyan": nói tiếng Chippewyan.
    • Only a few elders still speak Chippewyan fluently. (Chỉ còn một số ít người lớn tuổi nói tiếng Chippewyan trôi chảy.)
  • "Chippewyan dialects": các phương ngữ của tiếng Chippewyan.
    • There are several Chippewyan dialects spoken across different regions. ( một số phương ngữ Chippewyan được nóicác vùng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Chipewyan (danh từ, tính từ): cách viết phổ biến hơn của "Chippewyan", dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ.
    • The Chipewyan people are known for their hunting skills. (Người Chipewyan nổi tiếng với kỹ năng săn bắn.)
  • Dënesųłiné (danh từ): tên tự gọi của ngôn ngữ Chippewyan trong tiếng bản địa.
    • Dënesųłiné is the native name for the Chippewyan language. (Dënesųłiné tên bản địa của ngôn ngữ Chippewyan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Athabaskan: tiếng Chippewyan thuộc hệ ngôn ngữ Athabaskan.
    • Chippewyan is one of the many Athabaskan languages. (Chippewyan một trong nhiều ngôn ngữ Athabaskan.)
  • Tiếng bản địa Canada: chỉ chung các ngôn ngữ của thổ dân Canada.
    • Chippewyan is a native Canadian language. (Chippewyan một ngôn ngữ bản địa Canada.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Chippewyan" danh từ không đếm được khi chỉ ngôn ngữ, không dạng số nhiều. Khi chỉ người, có thể dùng "Chippewyans" (dạng số nhiều) nhưng hiếm gặp.
  • Cách viết "Chippewyan" được coi biến thể chính tả của "Chipewyan", từ này thường được viết hoa tên riêng.