chopin

chopin

A pianist plays a Chopin nocturne on a grand piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):

    • Tên của một nhà soạn nhạc nghệ sĩ dương cầm người Ba Lan, sốngthế kỷ 19 (Frédéric Chopin, 1810–1849). Ông nổi tiếng với các tác phẩm dành cho piano theo trường phái Lãng mạn, giàu cảm xúc kỹ thuật điêu luyện.
    • Tên của một nhà văn người Mỹ (Kate Chopin, 1851–1904). nổi tiếng với các tác phẩm miêu tả cuộc sống của người Creole ở Louisiana, đặc biệt tiểu thuyết The Awakening.
  2. Danh từ chung (Common noun):

    • Nhạc của Chopin: Dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc do Frédéric Chopin sáng tác, hoặc phong cách âm nhạc đặc trưng của ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Frédéric Chopin is one of the most famous composers for the piano. (Frédéric Chopin một trong những nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất cho piano.)
    • Kate Chopin wrote stories about women's lives in the 19th century. (Kate Chopin viết những câu chuyện về cuộc sống của phụ nữthế kỷ 19.)
  • Danh từ chung:

    • He practiced Chopin day and night. (Anh ấy luyện tập các tác phẩm của Chopin cả ngày lẫn đêm.)
    • The concert featured a selection of Chopin's nocturnes and waltzes. (Buổi hòa nhạc trình diễn một tuyển tập các bản nocturne waltz của Chopin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play Chopin": chơi nhạc của Chopin (thường dùng trong ngữ cảnh biểu diễn piano).

    • She can play Chopin beautifully. ( ấy có thể chơi nhạc của Chopin một cách tuyệt đẹp.)
  • "Chopin's music": âm nhạc của Chopin, chỉ các tác phẩm cụ thể hoặc phong cách chung.

    • Chopin's music is known for its poetic and emotional depth. (Âm nhạc của Chopin nổi tiếng với chiều sâu thơ mộng đầy cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chopinesque (tính từ): mang phong cách của Chopin, đặc biệt trong âm nhạc.

    • The pianist's performance had a Chopinesque quality. (Phần trình diễn của nghệ sĩ dương cầm chất lượng mang phong cách Chopin.)
  • Chopinologist (danh từ): người nghiên cứu chuyên sâu về cuộc đời tác phẩm của Chopin.

    • A Chopinologist can identify the influences in his early works. (Một nhà nghiên cứu Chopin có thể xác định những ảnh hưởng trong các tác phẩm đầu tay của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer: nhà soạn nhạc (dùng chung, không chỉ riêng Chopin).
    • Chopin is a renowned composer. (Chopin một nhà soạn nhạc nổi tiếng.)
  • Pianist: nghệ sĩ dương cầm (khi nói về khả năng biểu diễn của ông).
    • As a pianist, Chopin was a virtuoso. ( một nghệ sĩ dương cầm, Chopin một bậc thầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Chopin" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dùng các động từ như , , kết hợp với "Chopin".)
Thành ngữ liên quan
  • "Chopin of the piano": (hiếm) dùng để chỉ một nghệ sĩ piano xuất sắc được so sánh với Chopin.
    • He is considered the Chopin of our time. (Anh ấy được coi Chopin của thời đại chúng ta.)