chipping
Định nghĩa
Danh từ: Hành động làm vỡ hoặc bẻ gãy một phần nhỏ từ một vật thể rắn, thường là bằng cách dùng lực hoặc va đập. "Chipping" mô tả quá trình tạo ra các mảnh vụn nhỏ từ bề mặt của một vật liệu như đá, gỗ, sơn, hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động bong tróc sơn cũ đã để lộ lớp gỗ bên dưới.)
- (Anh ấy cẩn thận để tránh làm vỡ cạnh của tấm kính khi cắt nó.)
- (Các công nhân chịu trách nhiệm cho việc đục vỡ các khối bê tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chipping away at something": Dần dần phá hủy hoặc làm suy yếu một thứ gì đó.
- She is chipping away at the huge pile of work. (Cô ấy đang dần dần giải quyết khối lượng công việc khổng lồ.)
- "Chipping in": Đóng góp (tiền bạc, ý kiến) vào một hoạt động chung.
- Everyone chipped in to buy a gift for their teacher. (Mọi người đều góp tiền để mua quà tặng cho giáo viên.)
- "Chipping off": Làm bong ra một mảnh nhỏ từ một vật thể lớn hơn.
- A piece of the statue was chipped off during the storm. (Một mảnh của bức tượng đã bị vỡ ra trong cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Chip (danh từ): Mảnh vụn nhỏ bị vỡ ra.
- There is a chip in the corner of the plate. (Có một mảnh vỡ ở góc của cái đĩa.)
- Chip (động từ): Làm vỡ hoặc bẻ gãy một mảnh nhỏ.
- Be careful not to chip the tile. (Hãy cẩn thận đừng làm vỡ viên gạch.)
- Chipped (tính từ): Có vết vỡ hoặc mảnh vụn.
- The mug has a chipped rim. (Cái cốc có vành bị sứt mẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Breaking: Phá vỡ, làm gãy.
- Fragmentation: Sự vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ.
- Splintering: Sự nứt vụn (thường dùng cho gỗ hoặc thủy tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chip away: Làm vỡ từ từ, xói mòn.
- The waves chip away at the cliff over time. (Sóng biển xói mòn vách đá theo thời gian.)
- Chip in: Đóng góp (tiền hoặc ý kiến).
- He chipped in with a helpful suggestion. (Anh ấy đã đưa ra một gợi ý hữu ích.)
Thành ngữ liên quan
- A chip off the old block: Con giống cha mẹ (thường ám chỉ tính cách hoặc ngoại hình).
- He is a chip off the old block, just as stubborn as his father. (Anh ấy giống hệt cha mình, cứng đầu như bố.)
- When the chips are down: Khi gặp khó khăn, lúc nguy cấp.
- When the chips are down, he always stays calm. (Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn giữ bình tĩnh.)