sweeping

/'swi:piɳ/
Học thuật
Thân thiện
sweeping

She is sweeping the kitchen floor with a broom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bao quát, rộng khắp: phạm vi rất rộng lớn, bao trùm hoặc ảnh hưởng đến nhiều thứ.
    • Chung chung, không cụ thể: Mang tính tổng quát, không đi vào chi tiết hoặc bỏ qua sự khác biệt.
    • Quét sạch, cuốn đi: tác động mạnh mẽ, loại bỏ hoặc thay đổi mọi thứ trên đường đi.
  2. Danh từ:

    • Hành động quét: Việc làm sạch một khu vực bằng chổi hoặc dụng cụ tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The new government promised sweeping reforms. (Chính phủ mới hứa hẹn những cải cách mang tính bao quát.)
    • He made a sweeping statement about all politicians being corrupt. (Anh ta đưa ra một nhận định chung chung rằng tất cả chính trị gia đều tham nhũng.)
    • The army's sweeping advance changed the map of the region. (Cuộc tiến công quét sạch của quân đội đã thay đổi bản đồ khu vực.)
  • Danh từ:

    • She gave the kitchen floor a good sweeping. ( ấy đã quét sàn bếp rất kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweeping victory": Chiến thắng áp đảo, thắng lớn.

    • The party won a sweeping victory in the elections. (Đảng đó giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử.)
  • "Sweeping changes": Những thay đổi mang tính toàn diện, triệt để.

    • The company announced sweeping changes to its management structure. (Công ty thông báo những thay đổi toàn diện trong cấu quản lý.)
  • "Sweeping view": Tầm nhìn rộng, bao quát.

    • From the hilltop, we had a sweeping view of the valley below. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi tầm nhìn bao quát thung lũng phía dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweep (động từ): Quét.

    • Please sweep the floor. (Làm ơn quét sàn.)
  • Sweep (danh từ): Hành động quét; phạm vi bao quát.

    • The sweep of his arm included the whole garden. (Cái vung tay của ông ấy bao trùm cả khu vườn.)
  • Sweeper (danh từ): Người quét dọn; máy quét.

    • A street sweeper cleans the roads. (Máy quét đường làm sạch các con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Comprehensive: Toàn diện.
    • Extensive: Rộng rãi, mở rộng.
    • Generalized: Khái quát hóa, chung chung.
    • Wholesale: Hàng loạt, trên diện rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với 'sweeping' đây tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'sweep').

Thành ngữ liên quan
  • "Make a clean sweep": Dọn dẹp sạch sẽ; thay đổi hoàn toàn (nhân sự, cách làm).
    • The new manager made a clean sweep of the old staff. (Người quản lý mới đã thay đổi hoàn toàn đội ngũ nhân viên .)
sweeping

She is sweeping the kitchen floor with a broom.

danh từ
  1. sự quét
  2. ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
tính từ
  1. quét đi, cuốn đi, chảy xiết
  2. bao quát; chung chung
    • sweeping remark
      nhận xét chung chung

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sweeping"

Từ có nhắc đến "sweeping"