sweeping
/'swi:piɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bao quát, rộng khắp: Có phạm vi rất rộng lớn, bao trùm hoặc ảnh hưởng đến nhiều thứ.
- Chung chung, không cụ thể: Mang tính tổng quát, không đi vào chi tiết hoặc bỏ qua sự khác biệt.
- Quét sạch, cuốn đi: Có tác động mạnh mẽ, loại bỏ hoặc thay đổi mọi thứ trên đường đi.
Danh từ:
- Hành động quét: Việc làm sạch một khu vực bằng chổi hoặc dụng cụ tương tự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The new government promised sweeping reforms. (Chính phủ mới hứa hẹn những cải cách mang tính bao quát.)
- He made a sweeping statement about all politicians being corrupt. (Anh ta đưa ra một nhận định chung chung rằng tất cả chính trị gia đều tham nhũng.)
- The army's sweeping advance changed the map of the region. (Cuộc tiến công quét sạch của quân đội đã thay đổi bản đồ khu vực.)
Danh từ:
- She gave the kitchen floor a good sweeping. (Cô ấy đã quét sàn bếp rất kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sweeping victory": Chiến thắng áp đảo, thắng lớn.
- The party won a sweeping victory in the elections. (Đảng đó giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử.)
"Sweeping changes": Những thay đổi mang tính toàn diện, triệt để.
- The company announced sweeping changes to its management structure. (Công ty thông báo những thay đổi toàn diện trong cơ cấu quản lý.)
"Sweeping view": Tầm nhìn rộng, bao quát.
- From the hilltop, we had a sweeping view of the valley below. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi có tầm nhìn bao quát thung lũng phía dưới.)
Biến thể và từ gần giống
Sweep (động từ): Quét.
- Please sweep the floor. (Làm ơn quét sàn.)
Sweep (danh từ): Hành động quét; phạm vi bao quát.
- The sweep of his arm included the whole garden. (Cái vung tay của ông ấy bao trùm cả khu vườn.)
Sweeper (danh từ): Người quét dọn; máy quét.
- A street sweeper cleans the roads. (Máy quét đường làm sạch các con đường.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Comprehensive: Toàn diện.
- Extensive: Rộng rãi, mở rộng.
- Generalized: Khái quát hóa, chung chung.
- Wholesale: Hàng loạt, trên diện rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với 'sweeping' vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'sweep').
Thành ngữ liên quan
- "Make a clean sweep": Dọn dẹp sạch sẽ; thay đổi hoàn toàn (nhân sự, cách làm).
- The new manager made a clean sweep of the old staff. (Người quản lý mới đã thay đổi hoàn toàn đội ngũ nhân viên cũ.)
danh từ
- sự quét
- ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
tính từ
- quét đi, cuốn đi, chảy xiết
- bao quát; chung chung
- sweeping remarknhận xét chung chung