colorer

ngoại động từ
  1. tô màu, nhuộm màu, nhuộm
  2. (nghĩa bóng) điểm màu, điểm
    • Curiosité colorée d'inquiétude
      sự tò mò điểm lo lắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "colorer"

Từ có nhắc đến "colorer"