chocolat

danh từ giống đực
  1. sôcôla
tính từ (không đổi)
  1. () màu sôcôla
    • Rubans chocolat
      dải băng màu sôcôla
    • être chocolat
      (thân mật) bị thất vọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chocolat"

chocolat
Une fillette mange un morceau de chocolat.