choosey

/'tʃu:zi/ Cách viết khác : (choosey) /'tʃu:zi/
Học thuật
Thân thiện
choosey

She is very choosey about the apples at the market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kén chọn, khó tính: "Choosey" (cũng viết "choosy") mô tả một người tiêu chuẩn cao, rất cẩn thận khó tính khi lựa chọn, thường từ chối nhiều lựa chọn chúng không đáp ứng được mong đợi của họ.
    • Hay kén chọn canh: Một cách diễn đạt thông tục, chỉ thói quen kén chọn quá mức, đặc biệt trong những việc như ăn uống, mua sắm hoặc chọn bạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is very choosey about her food and only eats organic vegetables. ( ấy rất kén chọn về đồ ăn chỉ ăn rau hữu cơ.)
    • Don't be so choosey; just pick one of the available options. (Đừng khó tính quá; cứ chọn một trong những lựa chọn sẵn đi.)
    • He's a choosey eater and refuses to try new dishes. (Anh ấy một người ăn kén từ chối thử các món ăn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choosey about something": kén chọn về một thứ đó.

    • The company is very choosey about who they hire. (Công ty đó rất kén chọn về người họ tuyển dụng.)
  • "too choosey for one's own good": quá kén chọn đến mức tự gây bất lợi cho bản thân.

    • If you're too choosey for your own good, you might miss out on great opportunities. (Nếu bạn quá kén chọn, bạn có thể bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Choosy (adj): Cách viết phổ biến hơn của "choosey", cùng nghĩa.
  • Selective (adj): tính chọn lọc, kén chọn (mang tính trang trọng hơn).
    • He is selective about the projects he takes on. (Anh ấy rất kén chọn về các dự án mình nhận.)
  • Picky (adj): kén chọn canh, khó tính (thông tục, gần nghĩa nhất).
    • My daughter is a picky eater. (Con gái tôi một đứa trẻ ăn uống rất kén chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fussy: tỉ mỉ, cầu kỳ, khó chiều.
  • Discriminating: óc phân biệt, kén chọn (thường theo nghĩa tích cực).
  • Particular: đặc biệt kỹ lưỡng, cầu kỳ.
Từ trái nghĩa
  • Undemanding: không đòi hỏi, dễ tính.
  • Unselective: không tính chọn lọc.
  • Easygoing: dễ dãi, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
  • Beggars can't be choosers: Ăn mày không thể đòi xôi gấc. (Dùng để nhắc nhở ai đó đang trong hoàn cảnh khó khăn hoặc phải nhận sự giúp đỡ thì không nên kén chọn.)
    • I know you don't like the old couch, but beggars can't be choosers. (Tôi biết anh không thích chiếc ghế sofa , nhưng ăn mày thì đâu có quyền kén chọn.)
choosey

She is very choosey about the apples at the market.

tính từ
  1. (thông tục) hay kén chọn canh khó chiều

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống