choose
/tʃu:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chọn, lựa chọn, kén chọn: Hành động quyết định lấy một hoặc một số thứ từ nhiều khả năng, lựa chọn có sự suy nghĩ.
- Quyết định, muốn: Thể hiện ý định hoặc quyết định thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please choose a color for your new car. (Xin hãy chọn một màu cho chiếc xe mới của bạn.)
- She chose to study abroad. (Cô ấy đã quyết định đi du học.)
- You can choose between tea and coffee. (Bạn có thể chọn giữa trà và cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cannot choose but...": Không còn cách nào khác hơn là... (cách nói trang trọng, ít dùng).
- Given the circumstances, I cannot choose but agree. (Trong hoàn cảnh này, tôi không còn cách nào khác hơn là đồng ý.)
"there is little/nothing to choose between...": Không có sự khác biệt đáng kể giữa...; chúng như nhau cả thôi.
- Both candidates are excellent; there's little to choose between them. (Cả hai ứng viên đều xuất sắc; chẳng khác nhau là mấy.)
Biến thể và từ gần giống
Choice (n): Sự lựa chọn; vật/người được chọn.
- You made a good choice. (Bạn đã có một sự lựa chọn tốt.)
Choosy (adj): Kén chọn, khó tính.
- He's very choosy about his food. (Anh ấy rất kén chọn đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Select: Lựa chọn (mang tính cẩn thận, kỹ lưỡng hơn).
- Pick: Chọn (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn).
- Opt (for): Chọn, quyết định chọn (một trong số các lựa chọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choose between: Chọn giữa (hai hoặc một số ít lựa chọn).
- I had to choose between my career and my family. (Tôi đã phải chọn giữa sự nghiệp và gia đình.)
Thành ngữ liên quan
Pick and choose: Kén cá chọn canh, chọn lựa rất kỹ lưỡng (thường mang nghĩa tiêu cực).
- You can't pick and choose which rules to follow. (Bạn không thể kén cá chọn canh quy định nào để tuân theo được.)
Hobson's choice: Sự lựa chọn bắt buộc, không có lựa chọn thực sự nào khác.
- It was a Hobson's choice: accept the pay cut or lose my job. (Đó là một lựa chọn bắt buộc: chấp nhận cắt lương hoặc mất việc.)
động từ chose; chosen
- chọn, lựa chọn, kén chọn
- choose for yourselfanh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
- thách muốn
- do just as you chooseanh thích gì thì anh cứ làm
Idioms
- cannot choose but(từ cổ,nghĩa cổ) không còn cách nào khác hơn là