choosy

/'tʃu:zi/ Cách viết khác : (choosey) /'tʃu:zi/
tính từ
  1. (thông tục) hay kén chọn canh khó chiều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

choosy
She is very choosy about the apples she buys at the market.