chorus

/'kɔ:rəs/
Học thuật
Thân thiện
chorus

The children chorused "yes" to the teacher's question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệp khúc: Phần lặp lại chính trong một bài hát, thường giai điệu dễ nhớ lời chính của bài.
    • Hợp xướng, dàn đồng ca: Một nhóm người hát cùng nhau, hoặc một tác phẩm âm nhạc được viết cho một nhóm hát như vậy.
    • Lời nói đồng thanh: Một nhận xét hoặc âm thanh được nhiều người cùng phát ra một lúc.
    • Đoạn đồng ca: Trong kịch Hy Lạp cổ đại, một nhóm diễn viên bình luận về hành động trong vở kịch.
  2. Động từ:

    • Nói đồng thanh, hát đồng thanh: Hành động nói hoặc hát cùng một lời, cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I love the chorus of that song. (Tôi yêu thích điệp khúc của bài hát đó.)
    • She sings in the university chorus. ( ấy hát trong dàn hợp xướng của trường đại học.)
    • The announcement was met with a chorus of approval. (Thông báo nhận được sự đồng tình đồng thanh.)
  • Động từ:

    • "Goodbye!" the children chorused. ("Tạm biệt!" trẻ đồng thanh nói.)
    • The audience chorused the final line of the song. (Khán giả đồng thanh hát câu cuối của bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in chorus": đồng thanh, cùng một lúc.

    • They answered the teacher's question in chorus. (Họ đồng thanh trả lời câu hỏi của giáo viên.)
  • "a chorus of criticism/disapproval": một loạt những lời chỉ trích/phản đối.

    • The new policy faced a chorus of criticism from the public. (Chính sách mới đối mặt với một loạt chỉ trích từ công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choral (adj): thuộc về hợp xướng, đồng ca.

    • choral music (nhạc hợp xướng)
  • Chorister (n): thành viên của dàn hợp xướng, đặc biệt trẻ em.

    • The young choristers sang beautifully. (Các ca viên nhỏ tuổi hát rất hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (điệp khúc): Refrain.
  • Danh từ (nhóm hát): Choir, ensemble.
  • Động từ (nói đồng thanh): Chant, say in unison.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • "To swell the chorus": tham gia vào, ủng hộ một ý kiến hoặc lời kêu gọi chung.
    • Many celebrities swelled the chorus of voices demanding action on climate change. (Nhiều người nổi tiếng đã tham gia vào tiếng nói chung kêu gọi hành động về biến đổi khí hậu.)
chorus

The children chorused "yes" to the teacher's question.

nội động từ
  1. hợp xướng, đồng ca
  2. cùng nói

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chorus"

Từ có nhắc đến "chorus"