chorus

/'kɔ:rəs/
nội động từ
  1. hợp xướng, đồng ca
  2. cùng nói

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chorus"

Từ có nhắc đến "chorus"

chorus
The children chorused "yes" to the teacher's question.