chorus

/'kɔ:rəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hợp xướng, điệp khúc: Trong âm nhạc, chỉ một phần của bài hát được lặp lại sau mỗi đoạn, hoặc một nhóm người hát cùng nhau.
    • Sự đồng thanh, sự hưởng ứng: Chỉ việc nhiều người cùng nói hoặc làm một điều đó một lúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le refrain de cette chanson a un chorus très entraînant. (Điệp khúc của bài hát này có một giai điệu rất cuốn hút.)
    • Un chorus de protestations s'éleva dans la salle. (Một làn sóng phản đối đồng thanh vang lên trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refrain": thường được dùng thay thế cho "chorus" khi nói về điệp khúc trong bài hát.
  • "Chœur": có thể dùng để chỉ dàn hợp xướng, nhưng "chorus" thường dùng trong nhạc nhẹ/pop hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Choriste (n): người hát trong dàn hợp xướng.
  • Choral(e) (adj): thuộc về hợp xướng.
Từ đồng nghĩa
  • Refrain: điệp khúc.
  • Chœur: dàn hợp xướng (thường trong nhạc cổ điển hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire chorus: (thành ngữ) hùa theo, đồng thanh hưởng ứng.
    • Tout le monde a fait chorus pour approuver la décision. (Mọi người đều đồng thanh hưởng ứng để tán thành quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire chorus avec quelqu'un: đồng tình, ủng hộ ai đó một cách công khai.
    • Les médias ont fait chorus avec les critiques. (Giới truyền thông đã đồng thanh với những lời chỉ trích.)
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) cốt chủ đề (bản nhạc ja)
    • faire chorus
      theo hùa, cùng biểu đồng tình