chorus

/'kɔ:rəs/
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) cốt chủ đề (bản nhạc ja)
    • faire chorus
      theo hùa, cùng biểu đồng tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chorus"