crus

Học thuật
Thân thiện
crus

The runner stretches her crus before the race.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số ít: crus; Số nhiều: crura):
    • Phần chân, cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá chân): Trong giải phẫu học, "crus" chỉ phần dưới của chân, từ đầu gối đến bàn chân.
    • Cuống, phần giống như chân: Trong giải phẫu học tổng quát hơn, "crus" có thể chỉ bất kỳ cấu trúc nào hình dạng hoặc chức năng giống như một cái chân hoặc một cuống, dụ như cuống của một cơ quan trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The injury affected the muscles of his crus. (Chấn thương ảnh hưởng đến các cẳng chân của anh ấy.)
    • The crus cerebri is a structure in the brain. (Cuống đại não một cấu trúc trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cụm từ Latin mô tả các bộ phận cụ thể của cơ thể.
    • crus cerebri: cuống đại não.
    • crus of diaphragm: trụ hoành.
    • crus of helix: trụ vành tai.
Biến thể từ gần giống
  • Crural (adj): thuộc về chân hoặc đùi.
    • The crural artery supplies blood to the leg. (Động mạch đùi cung cấp máu cho chân.)
  • Leg (n): chân (từ tổng quát hơn, bao gồm cả đùi, cẳng chân bàn chân).
  • Shank (n): ống chân, cẳng chân (từ thông dụng hơn, gần nghĩa với "crus").
Từ đồng nghĩa
  • Shank: ống chân, cẳng chân.
  • Lower leg: phần chân dưới.
Lưu ý
  • "Crus" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc khoa học. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta sử dụng các từ thông dụng hơn như "leg" (chân) hoặc "lower leg" (cẳng chân).
crus

The runner stretches her crus before the race.

Noun
  1. Cuống; chân; đùi