choàng

  1. serrer dans ses bras; enlacer
    • Choàng lưng người bạn
      serrer la taille de son ami dans ses bras
  2. passer; mettre; couvrir
    • Choàng khăn lên đầu
      se couvrir la tête d'un fichu
    • Choàng vội chiếc áo dài
      passer une robe à la hâte
  3. subitement; vivement
    • Choàng dậy
      se lever subitement
    • Nhảy choàng sang một bên
      sauter vivement vers un côté

Khám phá thêm

Các từ liên quan

choàng
Cô ấy choàng chiếc khăn lên vai để giữ ấm.