chrémeau

Học thuật
Thân thiện
chrémeau

Un enfant porte un chrémeau blanc lors de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) rửa tội: Một chiếc nhỏ, thường làm bằng vải trắng, được đội cho em bé trong hoặc sau nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo.
    • (Tôn giáo) Khăn rửa tội: Một miếng vải, thườngmàu trắng, được đặt lên đầu hoặc quấn quanh người em bé trong nghi lễ rửa tội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre a posé le chrémeau sur la tête du nouveau-né. (Vị linh mục đã đặt chiếc rửa tội lên đầu đứa trẻ sơ sinh.)
    • Pour la cérémonie, nous avons choisi un chrémeau en dentelle. (Cho buổi lễ, chúng tôi đã chọn một chiếc khăn rửa tội bằng ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ chrémeau chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệttrong các giáo xứ Công giáo, để chỉ vật phẩm nghi lễ này. nhấn mạnh tính chất thiêng liêng biểu tượng của nghi thức.
Biến thể từ gần giằng
  • Chrémeaux (số nhiều của ).
  • Bonnet de baptême (cụm từ thông dụng hơn, cùng nghĩa): rửa tội.
  • Lange de baptême (cụm từ thông dụng hơn, cùng nghĩa): khăn rửa tội.
Từ đồng nghĩa
  • Bonnet de baptême: rửa tội.
  • Lange de baptême: khăn rửa tội.
  • Coiffe de baptême: đội đầu rửa tội.
Ghi chú về sử dụng
  • Chrémeaumột từ chuyên ngành tôn giáo, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như bonnet de baptême hoặc lange de baptême.
chrémeau

Un enfant porte un chrémeau blanc lors de la cérémonie.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) rửa tội
  2. (tôn giáo) khăn rửa tội