crème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Kem: Một chất lỏng đặc, mịn, thường được làm từ sữa, trứng, đường hoặc các thành phần khác, dùng trong nấu ăn, làm bánh hoặc chăm sóc da.
- (Thân mật) Phần tinh túy, cái nhất hạng: Dùng để chỉ phần tốt nhất, ưu tú nhất trong một nhóm người hoặc sự vật.
Tính từ (không đổi):
- (Có) Màu kem: Màu trắng ngà nhạt, giống như màu của kem tươi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai ajouté de la crème dans le café. (Tôi đã thêm kem vào cà phê.)
- Elle applique une crème hydratante sur son visage. (Cô ấy thoa một loại kem dưỡng ẩm lên mặt.)
- Ces étudiants sont la crème de la promotion. (Những sinh viên này là phần tinh túy của khóa học.)
Tính từ:
- Elle porte une robe crème. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être la crème de la crème": Là tinh hoa của tinh hoa, là phần ưu tú nhất trong số những thứ ưu tú.
- Les diplômés de cette école sont la crème de la crème. (Những người tốt nghiệp trường này là tinh hoa của tinh hoa.)
"Tourner à la crème" (thân mật): Trở nên rất tốt đẹp, thành công mỹ mãn.
- Tout a tourné à la crème pour leur projet. (Mọi thứ đã trở nên rất tốt đẹp cho dự án của họ.)
Biến thể và từ liên quan
- Crémier / Crémière (danh từ): Người bán các sản phẩm từ sữa như kem, bơ.
- Crème fraîche (danh từ): Kem tươi lên men, thường dùng trong nấu ăn.
- Crémage (danh từ): Hành động phủ kem, lớp kem phủ (trên bánh).
- Crémieux (tính từ): Thuộc về kem, có nhiều kem.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kem thực phẩm): , .
- Danh từ (kem dưỡng da): , , .
- Danh từ (phần tinh túy): , , .
- Tính từ (màu): , .
Cụm từ cố định
- Crème anglaise: Kem trứng, một loại sốt ngọt lỏng làm từ lòng đỏ trứng, sữa và đường.
- Crème brûlée: Món tráng miệng với lớp kem trứng bên dưới và một lớp đường caramen giòn bên trên.
- Crème chantilly: Kem tươi được đánh bông với đường và vani.
- Crème glacée: Kem lạnh (ice cream).
- Crème solaire: Kem chống nắng.
danh từ giống cái
- kem
- Battre la crèmeđánh kem
- Crème de beautékem bôi mặt
- Crème pour chaussureskem đánh giày
- (thân mật) cái nhất hạng
- La crème des marisngười chồng nhất hạng
tính từ (không đổi)
- (có) màu kem