crème

Học thuật
Thân thiện
crème

La pâtissière ajoute de la crème sur le gâteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Kem: Một chất lỏng đặc, mịn, thường được làm từ sữa, trứng, đường hoặc các thành phần khác, dùng trong nấu ăn, làm bánh hoặc chăm sóc da.
    • (Thân mật) Phần tinh túy, cái nhất hạng: Dùng để chỉ phần tốt nhất, ưu tú nhất trong một nhóm người hoặc sự vật.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () Màu kem: Màu trắng ngà nhạt, giống như màu của kem tươi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai ajouté de la crème dans le café. (Tôi đã thêm kem vào phê.)
    • Elle applique une crème hydratante sur son visage. ( ấy thoa một loại kem dưỡng ẩm lên mặt.)
    • Ces étudiants sont la crème de la promotion. (Những sinh viên nàyphần tinh túy của khóa học.)
  • Tính từ:

    • Elle porte une robe crème. ( ấy mặc một chiếc váy màu kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être la crème de la crème": Là tinh hoa của tinh hoa, là phần ưu tú nhất trong số những thứ ưu tú.

    • Les diplômés de cette école sont la crème de la crème. (Những người tốt nghiệp trường nàytinh hoa của tinh hoa.)
  • "Tourner à la crème" (thân mật): Trở nên rất tốt đẹp, thành công mỹ mãn.

    • Tout a tourné à la crème pour leur projet. (Mọi thứ đã trở nên rất tốt đẹp cho dự án của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Crémier / Crémière (danh từ): Người bán các sản phẩm từ sữa như kem, .
  • Crème fraîche (danh từ): Kem tươi lên men, thường dùng trong nấu ăn.
  • Crémage (danh từ): Hành động phủ kem, lớp kem phủ (trên bánh).
  • Crémieux (tính từ): Thuộc về kem, nhiều kem.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kem thực phẩm): , .
  • Danh từ (kem dưỡng da): , , .
  • Danh từ (phần tinh túy): , , .
  • Tính từ (màu): , .
Cụm từ cố định
  • Crème anglaise: Kem trứng, một loại sốt ngọt lỏng làm từ lòng đỏ trứng, sữa đường.
  • Crème brûlée: Món tráng miệng với lớp kem trứng bên dưới một lớp đường caramen giòn bên trên.
  • Crème chantilly: Kem tươi được đánh bông với đường vani.
  • Crème glacée: Kem lạnh (ice cream).
  • Crème solaire: Kem chống nắng.
crème

La pâtissière ajoute de la crème sur le gâteau.

danh từ giống cái
  1. kem
    • Battre la crème
      đánh kem
    • Crème de beauté
      kem bôi mặt
    • Crème pour chaussures
      kem đánh giày
  2. (thân mật) cái nhất hạng
    • La crème des maris
      người chồng nhất hạng
tính từ (không đổi)
  1. () màu kem