carême
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Mùa Chay (Công giáo): Chỉ khoảng thời gian 40 ngày trước Lễ Phục Sinh, được dành cho việc cầu nguyện, ăn chay và sám hối.
- Sự ăn chay: Chỉ hành động kiêng cữ một số loại thức ăn, đặc biệt là thịt, vì lý do tôn giáo hoặc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Carême commence le Mercredi des Cendres. (Mùa Chay bắt đầu vào Thứ Tư Lễ Tro.)
- Observer le carême est une pratique religieuse. (Tuân thủ việc ăn chay là một thực hành tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arriver comme mars (marée) en carême": Đến rất đúng lúc, nhất định phải đến (giống như tháng Ba luôn rơi vào Mùa Chay).
- Sa critique est arrivée comme marée en carême. (Lời chỉ trích của anh ta đến rất đúng lúc / là điều tất yếu.)
"Face de carême": Mặt xanh xao, hốc hác (ám chỉ vẻ mặt của người ăn chay nghiêm ngặt hoặc thiếu ăn).
- Il a une vraie face de carême depuis sa maladie. (Anh ta có khuôn mặt thật hốc hác kể từ khi bị bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Carêmesque (tính từ): Thuộc về Mùa Chay, có tính chất của việc ăn chay.
- Mi-carême (danh từ giống cái): Giữa Mùa Chay; cũng chỉ một lễ hội truyền thống diễn ra vào thứ Năm của tuần thứ ba Mùa Chay.
Từ đồng nghĩa
- Jeûne (danh từ giống đực): Sự nhịn ăn, sự ăn chay.
- Période de jeûne (cụm danh từ): Giai đoạn ăn chay.
Thành ngữ liên quan
Faire carême: Ăn chay, giữ chay.
- Mes grands-parents faisaient carême quand ils étaient jeunes. (Ông bà tôi đã từng giữ chay khi họ còn trẻ.)
Être maigre comme un carême: Gầy như que củi, rất gầy.
- Depuis son régime, elle est maigre comme un carême. (Kể từ khi ăn kiêng, cô ấy gầy như que củi.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) mùa chay (Công giáo)
- sự ăn chay
- arriver comme mars (marée) en carêmeđến rất đúng lúc
- face de carêmemặt xanh xao hốc hác