chrome

/kroum/
Học thuật
Thân thiện
chrome

Un homme nettoie le chrome brillant de sa voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Crom: Tên một nguyên tố hóa học, là kim loại cứng, màu trắng ánh bạc, dùng để mạ hoặc tạo hợp kim. Ký hiệu: Cr.
    • Bộ phận bằng thép crom (ở xe ô ): Chỉ các chi tiết được mạ crom để chống gỉ tăng tính thẩm mỹ, thường thấy trên ô , xe máy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chrome est un métal très résistant. (Crom là một kim loại rất cứng.)
    • Il a fait redorer les chromes de sa vieille moto. (Anh ấy đã cho mạ lại các bộ phận crom trên chiếc xe máy của mình.)
    • L'acier inoxydable contient du chrome. (Thép không gỉ chứa crom.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chromé" (tính từ): được mạ crom, lớp phủ crom.

    • Des jantes chromées brillent au soleil. (Những chiếc vành xe mạ crom lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
  • Dans le langage familier (tiếng lóng): Có thể dùng để chỉ vẻ ngoài hào nhoáng, bóng bẩy.

    • Cette voiture a trop de chrome, c'est tape-à-l'œil. (Chiếc xe này quá nhiều đồ mạ crom, trông thật màu mè.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromage (danh từ giống đực): sự mạ crom, quá trình mạ crom.

    • Le chromage des pièces les protège de la corrosion. (Việc mạ crom các chi tiết bảo vệ chúng khỏi sự ăn mòn.)
  • Chromer (động từ): mạ crom.

    • Il faut chromer ce pare-chocs. (Cần phải mạ crom chiếc cản xe này.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact pour l'élément chimique. (Không từ đồng nghĩa chính xác cho nguyên tố hóa học.)
  • Pour les pièces : pièces brillantes (các bộ phận sáng bóng), garnitures métalliques (đồ trang trí bằng kim loại).
Thành ngữ liên quan
  • Aucune expression idiomatique courante n'utilise directement le mot "chrome". (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chrome".)
chrome

Un homme nettoie le chrome brillant de sa voiture.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) crom
  2. bộ phận bằng thép crom (ở xe ô )