chromatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về màu sắc: Liên quan đến màu sắc hoặc sự phân bố màu sắc.
- (Âm nhạc) Nửa cung: Liên quan đến thang âm gồm mười hai nửa cung, hoặc các nốt cách nhau một nửa cung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet chromatique de cette peinture est magnifique. (Hiệu ứng màu sắc của bức tranh này thật tuyệt vời.)
- Il a joué une gamme chromatique au piano. (Anh ấy đã chơi một thang âm nửa cung trên đàn piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aberration chromatique" (Vật lý học): Hiện tượng quang sai màu, khi thấu kính không hội tụ tất cả các màu về cùng một điểm.
- L'aberration chromatique est un défaut commun des objectifs d'appareil photo. (Quang sai màu là một lỗi phổ biến của ống kính máy ảnh.)
"Réduction chromatique" (Sinh vật học): Sự giảm thể nhiễm sắc, một quá trình trong phân bào giảm nhiễm.
- La réduction chromatique est une étape clé de la méiose. (Sự giảm thể nhiễm sắc là một bước then chốt của quá trình giảm phân.)
Biến thể và từ gần giống
Chromatisme (danh từ giống đực): Hệ thống màu sắc; (trong âm nhạc) sự sử dụng các nốt nửa cung ngoài thang âm chính.
- Le chromatisme de ce tableau est très audacieux. (Hệ thống màu sắc của bức tranh này rất táo bạo.)
Chromosome (danh từ giống đực): Nhiễm sắc thể.
- Les chromosomes portent l'information génétique. (Nhiễm sắc thể mang thông tin di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Coloré: Có màu sắc, sặc sỡ (chỉ về mặt màu sắc nói chung).
- Demi-ton: Nửa cung (trong âm nhạc, nghĩa chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "chromatique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chromatique")
tính từ
- xem couleur I
- Aberration chromatique(vật lý học) sắc sai
- xem chromosome
- Réduction chromatique(sinh vật học) sự giảm thể nhiễm sắc
- (âm nhạc) nửa cung