chronicle

/'krɔnikl/
Học thuật
Thân thiện
chronicle

The historian writes a chronicle of the ancient kingdom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sử biên niên, biên niên sử: Một bản ghi chép các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian.
    • Ký sự, bản ghi chép: Một tường thuật hoặc mô tả hệ thống về các sự kiện trong quá khứ.
  2. Ngoại động từ:

    • Ghi vào sử biên niên, ghi chép (các sự kiện): Hành động ghi lại các sự kiện một cách hệ thống theo trình tự thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Anglo-Saxon Chronicle is a key historical document. (Biên niên sử Anglo-Saxon một tài liệu lịch sử quan trọng.)
    • He kept a personal chronicle of his travels. (Anh ấy giữ một bản ký sự cá nhân về những chuyến đi của mình.)
  • Ngoại động từ:

    • The book chronicles the rise and fall of the empire. (Cuốn sách ghi chép lại sự thăng trầm của đế chế.)
    • Her diary chronicles the daily life in the 19th century. (Nhật ký của ấy ghi lại đời sống hằng ngàythế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To chronicle events": Ghi chép lại các sự kiện một cách chi tiết trình tự.
    • The journalist's role is to chronicle events as they happen. (Vai trò của nhà báo ghi chép lại các sự kiện ngay khi chúng xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronicler (danh từ): Người ghi chép biên niên sử, sử gia.

    • The chronicler recorded the king's deeds for posterity. (Vị sử gia đã ghi lại những chiến công của nhà vua cho hậu thế.)
  • Chronic (tính từ): Mãn tính, kéo dài (thường dùng trong y học). Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "chronicle".

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Record (bản ghi), history (lịch sử, sử ký), annals (biên niên sử), account (bản tường thuật).
  • Động từ: Record (ghi lại), document (ghi chép thành tài liệu), narrate (kể lại, thuật lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chronicle".

Thành ngữ liên quan
  • Small-beer chronicle (thành ngữ ): Những sự kiện lặt vặt, tin vặt.
    • The gossip column was nothing but a small-beer chronicle. (Chuyên mục tin đồn chẳng qua chỉ một mục tin vặt.)
chronicle

The historian writes a chronicle of the ancient kingdom.

danh từ
  1. sử biên niên; ký sự niên đại
  2. mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí)

Idioms

  • small-beer chronicle
    sự kiện lặt vặt; tin vặt (báo chí)
ngoại động từ
  1. ghi vào sử biên niên
  2. ghi chép (những sự kiện...)

Idioms

  • to chronicle small beer
    (xem) small_beer

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chronicle"

Từ có nhắc đến "chronicle"