history

/'histəri/
Học thuật
Thân thiện
history

A student reads a history book in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lịch sử, sử học: Chỉ toàn bộ những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, đặc biệt liên quan đến con người xã hội, hoặc môn học nghiên cứu về những sự kiện này.
    • Quá khứ, tiểu sử: Chỉ những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ của một cá nhân, một vật thể, một tổ chức hoặc một hiện tượng cụ thể.
    • Biên niên sử, câu chuyện lịch sử: Một bản ghi chép hoặc tường thuật hệ thống về các sự kiện quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is studying European history. ( ấy đang nghiên cứu lịch sử châu Âu.)
    • This castle has a long and fascinating history. (Lâu đài này một lịch sử lâu dài hấp dẫn.)
    • He wrote a history of the Vietnamese language. (Ông ấy đã viết một cuốn lịch sử về tiếng Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make history": Làm nên lịch sử, thực hiện điều đó quan trọng đến mức được ghi nhận vào lịch sử.

    • Their discovery made medical history. (Khám phá của họ đã làm nên lịch sử y học.)
  • "ancient history":

    • Cổ sử, lịch sử cổ đại.
      • He specializes in ancient history. (Ông ấy chuyên về lịch sử cổ đại.)
    • (Cách nói thông tục) Chuyện đã rích, đã qua lâu rồi không còn quan trọng.
      • Our argument is ancient history now. (Cuộc tranh cãi của chúng ta giờ chỉ chuyện quá khứ xa xưa rồi.)
  • "the rest is history": Phần còn lại thì ai cũng biết rồi (dùng để kết thúc một câu chuyện khi kết quả đã quá nổi tiếng).

    • He invented the device, and the rest is history. (Ông ấy đã phát minh ra thiết bị đó, phần còn lại thì ai cũng biết rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Historic (adj): Mang tính lịch sử, ý nghĩa quan trọng trong lịch sử.

    • This is a historic agreement. (Đây một hiệp định mang tính lịch sử.)
  • Historical (adj): Thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử hoặc các sự kiện trong quá khứ.

    • We need to look at the historical context. (Chúng ta cần xem xét bối cảnh lịch sử.)
  • Historian (n): Nhà sử học.

    • The historian published a new book. (Nhà sử học đã xuất bản một cuốn sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Annals: Biên niên sử, sử biên niên.
  • Chronicle: Biên niên sử, ký sự.
  • Past: Quá khứ.
  • Background: Lý lịch, quá khứ (của một người/vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "history")

Thành ngữ liên quan
  • To be history:

    • Đã trở thành quá khứ, đã kết thúc.
      • That old computer is history. (Chiếc máy tính đó đã thành đồ bỏ rồi.)
    • (Thông tục) Sẽ gặp rắc rối lớn, sẽ "tiêu đời".
      • If you break that vase, you're history! (Nếu mày làm vỡ cái bình đó, mày tiêu đời!)
  • To go down in history: Được ghi vào lịch sử, trở nên nổi tiếng hoặc được nhớ đến một sự kiện quan trọng.

    • That day will go down in history. (Ngày đó sẽ được ghi vào lịch sử.)
history

A student reads a history book in the library.

danh từ
  1. sử, sử học, lịch sử
    • ancient history
      cổ sử;(đùa cợt) cái đã rích, cái đã lỗi thời
    • modern history
      lịch sử cận đại
    • to make history
      tầm quan trọng, có thể ghi vào lịch sử, làm nên việc lớn, có thể ghi vào lịch sử
  2. lịch sử (một vật, một người)
    • to have a strange history
      một lịch sử kỳ quặc
  3. kịch lịch sử