chic

/ʃi:k/
Học thuật
Thân thiện
chic

She wore a chic black dress to the gallery opening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sang trọng, sự thanh lịch: "chic" chỉ phong cách thời trang hoặc vẻ ngoài tinh tế, hợp thời gu.
    • Vẻ bảnh bao, diện mạo lịch sự: "chic" cũng có thể chỉ sự chỉn chu, gọn gàng thời thượng trong cách ăn mặc.
  2. Tính từ:

    • Sang trọng, thanh lịch: Dùng để miêu tả người, trang phục hoặc phong cách có vẻ đẹp tinh tế thời thượng.
    • Bảnh bao, diện: Miêu tả vẻ ngoài gọn gàng, hợp mốt gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has an air of effortless chic. ( ấy toát lên vẻ thanh lịch một cách tự nhiên.)
    • The chic of her outfit was admired by everyone. (Vẻ sang trọng trong bộ trang phục của ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
  • Tính từ:

    • She always looks very chic in her black dress. ( ấy luôn trông rất sang trọng trong chiếc váy đen.)
    • They live in a chic apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ sang trọngtrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shabby chic": Một phong cách trang trí kết hợp giữa vẻ kỹ, mộc mạc với sự tinh tế, tao nhã.

    • Her home is decorated in a shabby chic style. (Ngôi nhà của ấy được trang trí theo phong cách shabby chic.)
  • "Boho chic": Phong cách thời trang phóng khoáng, tự do, lấy cảm hứng từ dân du mục, kết hợp với các yếu tố thanh lịch.

    • The festival was full of people in boho chic outfits. (Lễ hội đầy những người mặc trang phục theo phong cách boho chic.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicly (trạng từ): một cách sang trọng, thanh lịch.

    • She was chicly dressed for the event. ( ấy ăn mặc một cách rất sang trọng cho sự kiện.)
  • Chicness (danh từ): sự sang trọng, vẻ thanh lịch (nhấn mạnh vào phẩm chất).

    • The chicness of the boutique hotel attracted many visitors. (Vẻ sang trọng của khách sạn boutique đã thu hút nhiều du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Elegant (adj): thanh lịch, tao nhã.
  • Stylish (adj): hợp thời trang, phong cách.
  • Smart (adj): bảnh bao, lịch sự (trong trang phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "chic" tính từ/danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • Chic to freak: Cụm từ không chính thức, mô tả sự thay đổi từ phong cách sang trọng, chỉn chu sang một phong cách kỳ dị, khác thường.
    • Her style transformation went from chic to freak. (Sự chuyển đổi phong cách của ấy đi từ sang trọng đến kỳ dị.)
chic

She wore a chic black dress to the gallery opening.

danh từ
  1. sự sang trọng, sự lịch sự
tính từ
  1. bảnh, diện sang trọng, lịch sự