chic
/ʃi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sang trọng, sự thanh lịch: "chic" chỉ phong cách thời trang hoặc vẻ ngoài tinh tế, hợp thời và có gu.
- Vẻ bảnh bao, diện mạo lịch sự: "chic" cũng có thể chỉ sự chỉn chu, gọn gàng và thời thượng trong cách ăn mặc.
Tính từ:
- Sang trọng, thanh lịch: Dùng để miêu tả người, trang phục hoặc phong cách có vẻ đẹp tinh tế và thời thượng.
- Bảnh bao, diện: Miêu tả vẻ ngoài gọn gàng, hợp mốt và gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She has an air of effortless chic. (Cô ấy toát lên vẻ thanh lịch một cách tự nhiên.)
- The chic of her outfit was admired by everyone. (Vẻ sang trọng trong bộ trang phục của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Tính từ:
- She always looks very chic in her black dress. (Cô ấy luôn trông rất sang trọng trong chiếc váy đen.)
- They live in a chic apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ sang trọng ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shabby chic": Một phong cách trang trí kết hợp giữa vẻ cũ kỹ, mộc mạc với sự tinh tế, tao nhã.
- Her home is decorated in a shabby chic style. (Ngôi nhà của cô ấy được trang trí theo phong cách shabby chic.)
"Boho chic": Phong cách thời trang phóng khoáng, tự do, lấy cảm hứng từ dân du mục, kết hợp với các yếu tố thanh lịch.
- The festival was full of people in boho chic outfits. (Lễ hội có đầy những người mặc trang phục theo phong cách boho chic.)
Biến thể và từ gần giống
Chicly (trạng từ): một cách sang trọng, thanh lịch.
- She was chicly dressed for the event. (Cô ấy ăn mặc một cách rất sang trọng cho sự kiện.)
Chicness (danh từ): sự sang trọng, vẻ thanh lịch (nhấn mạnh vào phẩm chất).
- The chicness of the boutique hotel attracted many visitors. (Vẻ sang trọng của khách sạn boutique đã thu hút nhiều du khách.)
Từ đồng nghĩa
- Elegant (adj): thanh lịch, tao nhã.
- Stylish (adj): hợp thời trang, có phong cách.
- Smart (adj): bảnh bao, lịch sự (trong trang phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "chic" là tính từ/danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- Chic to freak: Cụm từ không chính thức, mô tả sự thay đổi từ phong cách sang trọng, chỉn chu sang một phong cách kỳ dị, khác thường.
- Her style transformation went from chic to freak. (Sự chuyển đổi phong cách của cô ấy đi từ sang trọng đến kỳ dị.)
danh từ
- sự sang trọng, sự lịch sự
tính từ
- bảnh, diện sang trọng, lịch sự