chic

/ʃi:k/
danh từ
  1. sự sang trọng, sự lịch sự
tính từ
  1. bảnh, diện sang trọng, lịch sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

chic
She wore a chic black dress to the gallery opening.