chuintant
chuintant là một thuật ngữ tiếng Pháp trong ngôn ngữ học, dùng để nói về âm “xuýt” — kiểu phụ âm được tạo khi luồng hơi đi qua một khe hẹp và nghe như tiếng rít hoặc xì nhẹ. Từ này thường xuất hiện khi mô tả cách phát âm của phụ âm, chẳng hạn trong cụm une consonne chuintante. Điểm thú vị là chuintant không chỉ là tính từ: une chuintante còn là danh từ giống cái, nghĩa là “một phụ âm xuýt”. Video cũng gợi mở cách phân biệt với sifflant và từ liên quan chuintement. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "chuintant"
Từ có nhắc đến "chuintant"