chuôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận của một số dụng cụ, vũ khí, dùng để cầm, nắm: Phần thường được làm bằng gỗ, nhựa, kim loại hoặc các vật liệu khác, gắn liền với lưỡi sắc hoặc thân dụng cụ, giúp người dùng có thể cầm giữ và sử dụng một cách an toàn, chắc chắn.
- Phần cuối, phần đuôi của một số vật: (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Có thể chỉ phần kết thúc, phần cuối cùng của một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy nắm chặt chuôi dao trước khi cắt thịt.
- Thanh kiếm cổ có chuôi được chạm khắc tinh xảo.
- Phần chuôi của tuốc-nơ-vít bị trơn, khó cầm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nắm đằng chuôi": (thành ngữ) Nắm chắc phần an toàn, có lợi thế; kiểm soát được tình hình một cách chắc chắn.
- Trong cuộc đàm phán, họ luôn cố gắng nắm đằng chuôi để chiếm ưu thế.
Biến thể và từ liên quan
- Cán: Từ gần nghĩa, thường dùng cho các dụng cụ có phần cầm dài hơn (như cán cuốc, cán xẻng). "Chuôi" thường ngắn và gắn với vật sắc nhọn hơn.
- Tay cầm: Từ tổng quát hơn, chỉ phần dùng để cầm nắm của nhiều đồ vật.
Từ đồng nghĩa
- Cán (đối với một số dụng cụ).
- Tay nắm.
- Báng (như báng súng).
Thành ngữ liên quan
- Nắm đằng chuôi: Như đã giải thích ở mục trên, nghĩa là nắm phần chắc chắn, có lợi.
- Cầm chuôi không bằng cầm lưỡi: (Thành ngữ cũ) Nhấn mạnh việc nắm giữ phần nguy hiểm, quyền lực (lưỡi) quan trọng hơn phần an toàn (chuôi).
- d. Bộ phận ngắn để cầm nắm trong một số dụng cụ có lưỡi sắc, nhọn. Chuôi dao. Chuôi gươm. Nắm đằng chuôi*.