chuông

Học thuật
Thân thiện
chuông

Một nhà sư đang đánh chiếc chuông lớn trong sân chùa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc khí bằng hợp kim đồng: Một loại nhạc cụ được đúc từ hợp kim đồng, hình dáng thường lòng rỗng, miệng loa tròn, thành cao, quai để treo. Khi , chuông phát ra âm thanh trong trẻo ngân vang lâu, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.
    • Vật bằng kim loại phát ra tiếng kêu để báo hiệu: Một vật thể hoặc dụng cụ bằng kim loại, nhiều hình dáng khác nhau, tạo ra tiếng kêu trong vang để thông báo hoặc báo hiệu một sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nhạc khí):

    • Tiếng chuông chùa ngân vang trong buổi chiều .
    • Nhà thờ mới đúc một quả chuông rất lớn.
  • Danh từ (nghĩa vật báo hiệu):

    • Tôi nghe thấy tiếng chuông điện thoại.
    • Anh ấy bấm chuông cửa để báo hiệu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kéo chuông": Hành động dùng dây kéo để làm cho quả chuông lớn (thườngnhà thờ) kêu lên.

    • Mỗi sáng Chủ nhật, người ta lại kéo chuông nhà thờ.
  • "Khua chuông ": Thành ngữ chỉ việc làm ồn ào, tuyên truyền rầm rộ, khoa trương.

    • Việc đó đừng nên khua chuông khắp nơi.
Biến thể từ liên quan
  • Chuông đồng hồ (danh từ): Bộ phận phát ra tiếng kêu báo giờ hoặc báo thức của đồng hồ.

    • Đồng hồ chuông của ông tôi vẫn chạy rất chính xác.
  • Chuông điện thoại (danh từ): Âm thanh hoặc thiết bị phát ra tiếng báo hiệu cuộc gọi đến.

    • Chuông điện thoại reo liên tục.
  • Chuông cửa (danh từ): Thiết bị gắncửa để khách bấm tạo tiếng kêu báo hiệu.

    • ai đó đang bấm chuông cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Chuông báo (danh từ): Vật dùng để báo hiệu bằng âm thanh.
  • Kẻng (danh từ): Một loại dụng cụ bằng kim loại phát ra tiếng kêu để báo hiệu, thường hình dáng khác chuông.
Thành ngữ liên quan
  • "Tiếng chuông cảnh tỉnh": Lời cảnh báo, sự kiện hoặc thông điệp khiến người ta phải tỉnh ngộ, suy nghĩ lại.
    • Sự cố đó một tiếng chuông cảnh tỉnh cho cả tập thể.
chuông

Một nhà sư đang đánh chiếc chuông lớn trong sân chùa.

  1. d. 1 Nhạc khí đúc bằng hợp kim đồng, lòng rỗng, miệng loa tròn, thành cao, thường quai để treo, tiếng trong ngân dài, thường dùng trong các buổi lễ tôn giáo. Đúc chuông. Dùi chuông. Kéo chuông nhà thờ. 2 Vật hoặc khí cụ bằng kim loại, nhiều hình dáng khác nhau, phát ra tiếng kêu trong vang để báo hiệu. Bấm chuông. Chuông điện thoại réo. Đồng hồ chuông (đồng hồ chuông).