chung
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến tất cả mọi người, mọi vật trong một tập thể: "Chung" chỉ tính chất không thuộc riêng về cá nhân nào mà là của cộng đồng.
- Có tính chất bao quát, cơ bản, chính yếu: "Chung" dùng để chỉ những nét tổng quát, phổ biến, không đi vào chi tiết cụ thể.
- Cùng nhau, không tách rời: "Chung" diễn tả việc nhiều người cùng tham gia, cùng chia sẻ một hoạt động hoặc không gian.
Động từ:
- Cùng có, cùng sở hữu: "Chung" chỉ việc nhiều người cùng có chung một thứ gì đó.
- Góp lại, đóng góp cùng nhau: "Chung" chỉ hành động tập hợp, đóng góp (tiền, sức lực, ý tưởng) từ nhiều người để cùng thực hiện.
Danh từ (cổ): Chén, ly dùng để uống rượu.
Tính từ:
- Đây là tài sản chung của tập thể. (Tài sản này thuộc về mọi người trong nhóm.)
- Nhìn chung, tình hình có nhiều tiến triển. (Xét một cách tổng quát, tình hình đang tốt lên.)
- Hai gia đình sống chung trong một khu vườn. (Hai gia đình cùng sinh sống trong một không gian.)
Động từ:
- Hai anh em chung một chiếc xe đạp để đi học. (Hai anh em cùng sử dụng chung một chiếc xe.)
- Mọi người chung tiền lại để mua quà tặng thầy cô. (Mọi người góp tiền lại với nhau để mua quà.)
"Nói chung": dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá mang tính tổng quát, khái quát.
- Nói chung, dự án này đã thành công tốt đẹp.
"Chung chung": mang tính chất mơ hồ, không cụ thể, không rõ ràng.
- Anh ta trả lời một cách chung chung mà không đưa ra con số chính xác.
"Chung sống": cùng sinh sống với nhau (thường chỉ mối quan hệ vợ chồng hoặc cộng đồng).
- Hai dân tộc chung sống hòa bình trên một lãnh thổ.
Chung nhau (động từ): cùng nhau sở hữu, cùng nhau gánh vác.
- Họ chung nhau mua một mảnh đất.
Chung cuộc (danh từ): kết quả cuối cùng.
- Chung cuộc của trận đấu là hòa 1-1.*
Chung thủy (tính từ): trung thành, không thay đổi (thường trong tình yêu).
- Một người bạn đời chung thủy.
- Công (tính từ): thuộc về nhà nước, tập thể (ví dụ: của công, tài sản công).
- Tập thể (tính từ): thuộc về một nhóm người (ví dụ: ý kiến tập thể).
- Cộng đồng (danh từ): tập hợp người chung sống (ví dụ: lợi ích cộng đồng).
- Cùng (phó từ/giới từ): diễn tả sự đồng hành, cùng nhau (ví dụ: cùng làm, cùng nhau).
Chung lưng đấu cật: đoàn kết, cùng nhau gánh vác khó khăn để hoàn thành công việc.
- Mọi người phải chung lưng đấu cật lại thì mới vượt qua khủng hoảng.
Chung vai sát cánh: cùng nhau đứng bên cạnh, hỗ trợ lẫn nhau.
- Họ đã chung vai sát cánh trong suốt chặng đường phát triển.
Của chung: chỉ tài sản, vật dụng thuộc về cộng đồng, thường dễ bị bỏ bê, không ai chịu trách nhiệm chính.
- Chiếc máy bơm này là của chung nên chẳng mấy ai bảo quản.
Chung tình: lòng thủy chung, sự trung thành trong tình cảm.
- Câu chuyện về một tấm lòng chung tình.
- 1 d. (cũ). Chén uống rượu.
- 2 I t. 1 Thuộc về mọi người, mọi vật, có liên quan đến tất cả; phân biệt với riêng. Của chung. Quyền lợi chung. Quy luật chung. 2 Có tính chất bao quát, gồm những cái chính, cái cơ bản. Học thuyết chung. Đường lối chung. Nói chung*. Chung chung*. 3 (thường dùng phụ cho đg.). Cùng với nhau, chứ không phải người nào người ấy tách riêng ra. Ở chung một nhà. Cùng hát chung một bài. Chung sống với nhau.
- II đg. 1 Cùng có với nhau. Hai nhà sân. 2 Góp lại với nhau. Chung vốn. Chung sức.