chung

Học thuật
Thân thiện
chung

Hai người bạn uống trà bằng chiếc chung nhỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến tất cả mọi người, mọi vật trong một tập thể: "Chung" chỉ tính chất không thuộc riêng về cá nhân nào của cộng đồng.
    • tính chất bao quát, cơ bản, chính yếu: "Chung" dùng để chỉ những nét tổng quát, phổ biến, không đi vào chi tiết cụ thể.
    • Cùng nhau, không tách rời: "Chung" diễn tả việc nhiều người cùng tham gia, cùng chia sẻ một hoạt động hoặc không gian.
  2. Động từ:

    • Cùng , cùng sở hữu: "Chung" chỉ việc nhiều người cùng chung một thứ đó.
    • Góp lại, đóng góp cùng nhau: "Chung" chỉ hành động tập hợp, đóng góp (tiền, sức lực, ý tưởng) từ nhiều người để cùng thực hiện.
  3. Danh từ (cổ): Chén, ly dùng để uống rượu.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Đây tài sản chung của tập thể. (Tài sản này thuộc về mọi người trong nhóm.)
    • Nhìn chung, tình hình nhiều tiến triển. (Xét một cách tổng quát, tình hình đang tốt lên.)
    • Hai gia đình sống chung trong một khu vườn. (Hai gia đình cùng sinh sống trong một không gian.)
  • Động từ:

    • Hai anh em chung một chiếc xe đạp để đi học. (Hai anh em cùng sử dụng chung một chiếc xe.)
    • Mọi người chung tiền lại để mua quà tặng thầy . (Mọi người góp tiền lại với nhau để mua quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói chung": dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá mang tính tổng quát, khái quát.

    • Nói chung, dự án này đã thành công tốt đẹp.
  • "Chung chung": mang tính chất mơ hồ, không cụ thể, không rõ ràng.

    • Anh ta trả lời một cách chung chung không đưa ra con số chính xác.
  • "Chung sống": cùng sinh sống với nhau (thường chỉ mối quan hệ vợ chồng hoặc cộng đồng).

    • Hai dân tộc chung sống hòa bình trên một lãnh thổ.
Biến thể từ gần giống
  • Chung nhau (động từ): cùng nhau sở hữu, cùng nhau gánh vác.

    • Họ chung nhau mua một mảnh đất.
  • Chung cuộc (danh từ): kết quả cuối cùng.

    • Chung cuộc của trận đấu hòa 1-1.*
  • Chung thủy (tính từ): trung thành, không thay đổi (thường trong tình yêu).

    • Một người bạn đời chung thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Công (tính từ): thuộc về nhà nước, tập thể ( dụ: của công, tài sản công).
  • Tập thể (tính từ): thuộc về một nhóm người ( dụ: ý kiến tập thể).
  • Cộng đồng (danh từ): tập hợp người chung sống ( dụ: lợi ích cộng đồng).
  • Cùng (phó từ/giới từ): diễn tả sự đồng hành, cùng nhau ( dụ: cùng làm, cùng nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chung lưng đấu cật: đoàn kết, cùng nhau gánh vác khó khăn để hoàn thành công việc.

    • Mọi người phải chung lưng đấu cật lại thì mới vượt qua khủng hoảng.
  • Chung vai sát cánh: cùng nhau đứng bên cạnh, hỗ trợ lẫn nhau.

    • Họ đã chung vai sát cánh trong suốt chặng đường phát triển.
Thành ngữ liên quan
  • Của chung: chỉ tài sản, vật dụng thuộc về cộng đồng, thường dễ bị bỏ bê, không ai chịu trách nhiệm chính.

    • Chiếc máy bơm này của chung nên chẳng mấy ai bảo quản.
  • Chung tình: lòng thủy chung, sự trung thành trong tình cảm.

    • Câu chuyện về một tấm lòng chung tình.
chung

Hai người bạn uống trà bằng chiếc chung nhỏ.

  1. 1 d. (). Chén uống rượu.
  2. 2 I t. 1 Thuộc về mọi người, mọi vật, liên quan đến tất cả; phân biệt với riêng. Của chung. Quyền lợi chung. Quy luật chung. 2 tính chất bao quát, gồm những cái chính, cái cơ bản. Học thuyết chung. Đường lối chung. Nói chung*. Chung chung*. 3 (thường dùng phụ cho đg.). Cùng với nhau, chứ không phải người nào người ấy tách riêng ra. Ở chung một nhà. Cùng hát chung một bài. Chung sống với nhau.
  3. II đg. 1 Cùng với nhau. Hai nhà sân. 2 Góp lại với nhau. Chung vốn. Chung sức.