chuốc

  1. rechercher
    • Chuốc người đẹp
      rechercher une beauté
  2. s'attirer ; encourir
    • Chuốc lấy sự thù oán
      s'attirer la haine
    • Chuốc lấy những lời trách móc
      encourir des reproches
  3. (fml.) verser à boire; inviter à boire
    • chuốc lấy lo âu
      se mettre martel en tête

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chuốc
Mẹ chuốc trà mời khách.