chyme

/kaim/
Học thuật
Thân thiện
chyme

The diagram shows chyme moving from the stomach into the small intestine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Dịch sữa, nhũ trấp: Một khối bán lỏng gồm thức ăn đã được tiêu hóa một phần, được tạo thành trong dạ dày sẽ được đẩy xuống ruột non để tiếp tục quá trình tiêu hóa hấp thụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stomach mixes food with gastric juices to form chyme. (Dạ dày trộn thức ăn với dịch vị để tạo thành dịch sữa.)
    • Chyme passes from the stomach into the small intestine. (Dịch sữa đi từ dạ dày vào ruột non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The consistency of chyme": Độ đặc của dịch sữa.
    • The consistency of chyme is crucial for proper digestion. (Độ đặc của dịch sữa rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Chymification (n): Quá trình tạo thành dịch sữa.
    • Chymification is a key stage in digestion. (Sự tạo thành dịch sữa một giai đoạn quan trọng trong tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Partially digested food mass: Khối thức ăn đã tiêu hóa một phần. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn)
  • Gastric chyme: Dịch sữa dạ dày. (Cụm từ chuyên ngành)
Lưu ý
  • Chyme một thuật ngữ chuyên ngành sinh học y học. Từ này hầu như không được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học hoặc các cuộc thảo luận về giải phẫu sinh lý học tiêu hóa.
chyme

The diagram shows chyme moving from the stomach into the small intestine.

danh từ
  1. (sinh vật học) dịch sữa, nhũ trấp

Từ gần giống

Từ chứa "chyme"