chái

chái

Ngôi nhà truyền thống có một chái nhỏ nằm bên cạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần nhà phụ, thường mái dốc một bên, được xây liền kề thấp hơn nhà chính: "Chái" một kiến trúc phụ thuộc, thường nằmmột hoặc hai bên của ngôi nhà chính (nhà gian). có thể dùng làm nhà bếp, nhà kho, chuồng trại hoặc chỗphụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngôi nhà truyền thốngnông thôn thường kiến trúc "nhà ba gian hai chái". (Một ngôi nhà với ba gian chính giữa hai phần phụ hai bên.)
    • nội tôi thường nấu ăn trong căn bếp ở chái nhà. (Căn bếp nằm trong phần nhà phụ.)
    • Chái nhà bên trái được dùng để chứa nông cụ. (Phần nhà phụ bên trái được sử dụng làm kho chứa dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhà chái": chỉ chung kiểu nhà phần phụ (chái) hoặc chính phần nhà phụ đó.
    • Kiến trúc nhà chái đặc trưng cho vùng đồng bằng Bắc Bộ.
  • "Làm chái": hành động xây dựng thêm phần chái vào nhà.
    • Gia đình họ dự định làm thêm một chái để mở rộng không gian sinh hoạt.
Biến thể từ liên quan
  • Chái hạ (danh từ): phần chái nằmphía dưới (theo thế đất hoặc kiến trúc), thường chỉ hướng.
  • Chái thượng (danh từ): phần chái nằmphía trên.
  • Gian (danh từ): khoảng không gian chính, trung tâm của ngôi nhà, thường đối lập với "chái".
  • Phụ (tính từ/danh từ): tính chất bổ trợ, không phải chính, liên quan đến chức năng của "chái".
Từ đồng nghĩa
  • Buồng phụ: phòng nhỏ, phụ thêm.
  • Nhà phụ: công trình xây phụ thêm vào nhà chính.
  • Nhà cầu (trong một số ngữ cảnh kiến trúc cụ thể): nhà nối, nhà phụ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chái" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc nhà ở truyền thống của người Việt, đặc biệt miền Bắc.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít phổ biến hơn do kiến trúc nhà ở thay đổi, nhưng vẫn xuất hiện trong văn học, sử sách hoặc khi mô tả di sản văn hóa.
  • Không nên nhầm lẫn "chái" (phần nhà) với "chái" trong "chái tai" (phần vành tai) - đó hai từ đồng âm khác nghĩa.