dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
chướng
Words Containing "chướng"
cẩm chướng
chướng khí
chướng mắt
chướng ngại
chướng ngại vật
chướng tai
gió chướng
lam chướng
ngang chướng
nghiệp chướng
sơn lam chướng khí
tiền oan nghiệp chướng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...