chần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhúng nhanh vào nước sôi để làm chín tái hoặc sơ chế: Hành động làm cho thực phẩm (thường là rau, thịt, mì) chín một phần bằng cách cho vào nước sôi trong thời gian rất ngắn rồi vớt ra ngay.
- Khâu lược, khâu cố định tạm thời: Hành động khâu sơ qua để ghép các lớp vải, bông lại với nhau trước khi may chính thức hoặc để tạo độ phồng.
- (Khẩu ngữ) Đánh, mắng mỏ một cách thậm tệ: Hành động trừng phạt thân thể hoặc quát mắng ai đó một trận.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa nhúng vào nước sôi:
- Muốn làm nộm su hào ngon, phải chần qua nước sôi có pha chút muối.
- Thịt bò chần tái ăn với phở rất mềm và ngọt.
Nghĩa khâu lược:
- Trước khi may đường chính, bà tôi thường chần cổ áo trước cho chắc.
- Chiếc chăn bông này được chần rất kỹ nên bông không bị xô lệch.
Nghĩa đánh, mắng (khẩu ngữ):
- Nó bị bố chần cho một trận vì tội trốn học.
- Cứ làm bừa thế này, sếp chần cho thì đừng có kêu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chần chừ": (từ láy, độc lập với nghĩa gốc của "chần") do dự, không dứt khoát.
- Anh ấy chần chừ mãi không đưa ra quyết định cuối cùng.
Biến thể và từ gần giống
- Trần (động từ): Có nghĩa tương tự "chần" trong việc nhúng vào nước sôi, nhưng thường dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh (ví dụ: trần trứng, trần qua nước sôi).
- Lược (động từ): Khâu sơ, khâu tạm, gần nghĩa với "chần" trong may vá.
- Hấp (động từ): Làm chín bằng hơi nước, khác với "chần" là nhúng trực tiếp vào nước.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa nhúng nước sôi: Trụng, trần, nhúng.
- Cho nghĩa khâu lược: Lược, may lược, đính tạm.
- Cho nghĩa đánh mắng (khẩu ngữ): Đánh, nện, mắng, xử một trận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chần qua: Nhúng sơ qua nước sôi.
- Rau muống chỉ cần chần qua là có thể vớt ra.
- Chần bông: Khâu để cố định bông giữa các lớp vải.
- Công đoạn chần bông đòi hỏi sự tỉ mỉ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chần" với các nghĩa trên.)
- 1 đgt. Nhúng vào nước sôi cho tái: Chần bồ dục.
- 2 đgt. 1. Khâu lược qua để ghép vải với nhau trước khi may: Chần cổ áo 2. Khâu nhiều lần để ghép bông vào giữa hai lớp vải: Chần áo bông.
- 3 đgt. Đánh cho một trận: Đi chơi không xin phép, về bị bố chần một trận.