chặn
Định nghĩa
- Động từ:
- Cản lại, làm cho dừng lại: Hành động dùng vật chắn ngang hoặc dùng lực để ngăn không cho một vật, một người hoặc một sự việc tiếp tục di chuyển, tiến triển hoặc xảy ra.
- Ngăn chặn, đón đầu: Hành động can thiệp để ngăn không cho một điều gì đó (thường là tiêu cực) xảy ra hoặc lan rộng.
- Chặn bắt, bắt giữ: Hành động ngăn lại và bắt giữ một đối tượng đang di chuyển hoặc trốn chạy.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "chặn đầu": Ngăn chặn ngay từ đầu, không cho bắt đầu.
- Cần phải chặn đầu mọi âm mưu phá hoại.
- "chặn họng" / "nói chặn": Nói ngắt lời hoặc nói ra điều người khác định nói, làm họ không nói được nữa.
- Anh ta định thanh minh nhưng tôi đã nói chặn trước.
Biến thể và từ liên quan
- Chặn đứng (động từ): Ngăn chặn một cách triệt để, làm dừng hẳn lại.
- Lực lượng cứu hỏa đã chặn đứng được đám cháy.
- Chặn đường (động từ): Đặt chướng ngại vật hoặc đứng chắn ngang đường đi.
- Một tảng đá lớn đang chặn đường vào làng.
- Cản (động từ, gần nghĩa): Ngăn lại, làm trở ngại.
- Ngăn (động từ, gần nghĩa): Làm cho không thông qua, không tiếp tục được.
Từ đồng nghĩa
- Cản: Ngăn lại, làm trở ngại cho sự di chuyển hoặc tiến triển.
- Ngăn: Làm cho dừng lại, không cho tiến tới hoặc xâm nhập.
- Đón đầu: Hành động trước để ngăn chặn một sự việc sắp xảy ra.
Các cụm động từ liên quan
- Chặn lại: Nhấn mạnh hành động ngăn cho dừng hẳn tại một vị trí.
- Xin hãy chặn người đưa thư lại cho tôi.
- Chặn đứng: (Như đã nêu ở mục Biến thể).
Thành ngữ liên quan
- Chặn tay chặn chân: Ngăn cản, làm cho không thể hành động tự do.
- Quy định mới khiến anh ấy cảm thấy bị chặn tay chặn chân.