dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

chặn

Words Mentioning "chặn"

ách
bao vây
bước tiến
cầm cự
cản
chận
chế ngự
chịt
hậu
họng
hớt
hớt ngọn
khóa
lá chắn
Lý Thường Kiệt
ngăn
ngăn chặn
nhẩm
nói rào
Núi Biêu
null
đỡ
phòng gian
Quách Quỳ
sức
tiến thoái
tỏa chiết
trám
Trần Quốc Toản
Trương Định
Trương Phi
đứng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...