ciboule

Học thuật
Thân thiện
ciboule

La ciboule est coupée en fines rondelles sur la planche à découper.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành ta: Một loại cây thuộc họ hành, phần thân nhỏ, dài rỗng, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực. Đâytên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ciboule est un ingrédient essentiel pour cette soupe. (Hành tamột nguyên liệu thiết yếu cho món súp này.)
    • J'ai acheté un bouquet de ciboules au marché. (Tôi đã mua một hành tachợ.)
    • Hacher finement la ciboule avant de l'ajouter au plat. (Hãy băm nhỏ hành ta trước khi thêm vào món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ciboule de Chine": đôi khi được dùng để chỉ một loại hành tương tự, có thể ám chỉ hành hoặc một giống cụ thể.
    • Cette recette demande de la ciboule de Chine. (Công thức này yêu cầu hành Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciboulette (danh từ giống cái): Hẹ, một loại cây gia vị nhỏ tròn hơn so với hành ta.
  • Oignon vert (danh từ giống đực): Hành , một thuật ngữ khác có thể dùng để chỉ các loại hành non thân xanh.
  • Échalote (danh từ giống cái): Hành tím, hành khô, một loại củ nhỏ có vị đậm đà hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Oignon jeune: Hành non.
  • Ail fistuleux: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, dựa trên đặc điểm hình thái.
ciboule

La ciboule est coupée en fines rondelles sur la planche à découper.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) hành ta

Từ gần giống

Từ chứa "ciboule"

Từ có nhắc đến "ciboule"