hành

  1. (bot.) ciboule; cive; oignon
  2. (anat., thực) bulbe
  3. persécuter; torturer; faire souffrir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hành"

hành
Hành là một loại gia vị không thể thiếu trong nhiều món ăn.