cible

Học thuật
Thân thiện
cible

On vise la cible au stand de tir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bia (để ngắm bắn): Một vật thể, thường hình tròn các vòng đồng tâm, được sử dụng để luyện tập hoặc thi đấu bắn súng, cung tên.
    • Đích, mục tiêu: Một người, vật, địa điểm hoặc ý tưởng được nhắm đến, là đối tượng của một hành động, lời nói hoặc chiến dịch nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le champion a touché le centre de la cible. (Nhà vô địch đã bắn trúng tâm bia.)
    • Cette publicité a pour cible les jeunes consommateurs. (Quảng cáo này mục tiêungười tiêu dùng trẻ tuổi.)
    • Le nouveau produit a atteint sa cible de vente. (Sản phẩm mới đã đạt được mục tiêu bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans le mille" (nghĩa đen: trúng nghìn): Trúng tâm bia, đạt được mục tiêu một cách hoàn hảo.
    • Avec cette stratégie, nous sommes dans le mille. (Với chiến lược này, chúng ta đã trúng đích.)
  • "Prendre pour cible": Chọn ai/cái gì làm mục tiêu tấn công, chỉ trích.
    • Le journaliste a pris pour cible la politique du gouvernement. (Nhà báo đã chọn chính sách của chính phủ làm mục tiêu chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Cibler (động từ): Nhắm mục tiêu, hướng vào.
    • Cette campagne publicitaire cible les femmes actives. (Chiến dịch quảng cáo này nhắm mục tiêu vào phụ nữ đi làm.)
  • Ciblage (danh từ giống đực): Sự nhắm mục tiêu, việc xác định đối tượng mục tiêu.
    • Le ciblage de la clientèle est essentiel pour le marketing. (Việc nhắm mục tiêu khách hàngđiều cốt yếu đối với marketing.)
Từ đồng nghĩa
  • But (mục đích, mục tiêu).
  • Objectif (mục tiêu, chỉ tiêu).
  • Cible thường nhấn mạnh hơn đến đối tượng cụ thể bị nhắm đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'cible' trong tiếng Pháp. Ý nghĩa tương tự được diễn đạt qua động từ 'cibler' các cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Servir de cible à...": Làm mục tiêu cho... (thườngsự chế giễu, chỉ trích).
    • Il sert de cible aux moqueries de ses camarades. (Cậu ấy làm mục tiêu cho những lời chế nhạo của bạn cùng lớp.)
cible

On vise la cible au stand de tir.

danh từ giống cái
  1. bia (để ngắm bắn)
    • Tirer à la cible
      bắn bia
  2. đích, mục tiêu
    • Servir de cible aux railleries
      làm đích cho sự chế nhạo