cichlid
Định nghĩa
Danh từ: - Cá hoàng đế, cá rô phi: "cichlid" chỉ một loài cá nước ngọt thuộc họ Cichlidae, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, châu Phi và châu Á. Chúng có hình dáng tương tự cá mặt trời Mỹ, một số loài được dùng làm thực phẩm, và nhiều loài nhỏ được ưa chuộng trong bể cá cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều loài cá hoàng đế được những người chơi cá cảnh ưa chuộng nhờ màu sắc rực rỡ của chúng.)
- (Cá hoàng đế là loài cá nước ngọt có thể tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cichlid tank": bể cá chuyên nuôi cá hoàng đế.
- Setting up a cichlid tank requires specific water conditions. (Việc thiết lập một bể cá chuyên nuôi cá hoàng đế đòi hỏi các điều kiện nước cụ thể.)
- "Cichlid breeding": việc nhân giống cá hoàng đế.
- Cichlid breeding can be a challenging but rewarding hobby. (Việc nhân giống cá hoàng đế có thể là một thú vui đầy thử thách nhưng mang lại nhiều niềm vui.)
Biến thể và từ gần giống
- Cichlid (danh từ, số nhiều: cichlids): dạng số nhiều chỉ nhiều loài hoặc nhiều cá thể.
- The aquarium contains several different cichlids. (Bể cá chứa nhiều loài cá hoàng đế khác nhau.)
- Cichlid (tính từ): thuộc về họ cá hoàng đế.
- Cichlid behavior is fascinating to observe. (Hành vi của họ cá hoàng đế rất thú vị để quan sát.)
Từ đồng nghĩa
- Cichlid fish: cá hoàng đế (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh loài cá).
- The cichlid fish is known for its parental care. (Cá hoàng đế được biết đến với sự chăm sóc con non của chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "cichlid".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cichlid".