cigogne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Con cò: Một loài chim lớn, chân dài, cổ dài và mỏ dài, thường làm tổ trên các tòa nhà cao hoặc cột điện.
- Cổ cò (cổ cao mà gầy): Một cách nói ví von để miêu tả một cái cổ dài và gầy, giống như cổ của con cò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cigogne est un oiseau migrateur. (Con cò là một loài chim di cư.)
- Une cigogne a fait son nid sur le toit de l'église. (Một con cò đã làm tổ trên mái nhà thờ.)
- Elle a un cou de cigogne. (Cô ấy có một cái cổ cò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être livré par la cigogne": Được sinh ra (theo truyền thuyết trẻ em được cò mang đến).
- Les enfants croient que les bébés sont livrés par la cigogne. (Trẻ em tin rằng những em bé được cò mang đến.)
"nid de cigogne": Tổ cò.
- Le nid de cigogne sur ce poteau est énorme. (Tổ cò trên cột điện kia thật to.)
Biến thể và từ gần giống
- Cigogneau (danh từ giống đực): Chim cò con.
- Cigognier (danh từ giống đực): Cột hoặc nơi cò làm tổ.
Từ đồng nghĩa
- Échassier (danh từ giống đực): Chim lội nước (chỉ chung các loài chim chân dài như cò, vạc, diệc...).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir des jambes de cigogne": Có đôi chân dài và gầy như chân cò.
- Ce mannequin a des jambes de cigogne. (Người mẫu này có đôi chân dài như chân cò.)
danh từ giống cái
- (động vật học) con cò
- cou de cigognecổ cò (cổ cao mà gầy)