cigogne

Học thuật
Thân thiện
cigogne

La cigogne construit son nid sur le toit de la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Con : Một loài chim lớn, chân dài, cổ dài mỏ dài, thường làm tổ trên các tòa nhà cao hoặc cột điện.
    • Cổ (cổ cao gầy): Một cách nói ví von để miêu tả một cái cổ dài gầy, giống như cổ của con .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cigogne est un oiseau migrateur. (Con một loài chim di cư.)
    • Une cigogne a fait son nid sur le toit de l'église. (Một con đã làm tổ trên mái nhà thờ.)
    • Elle a un cou de cigogne. ( ấy có một cái cổ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être livré par la cigogne": Được sinh ra (theo truyền thuyết trẻ em được mang đến).

    • Les enfants croient que les bébés sont livrés par la cigogne. (Trẻ em tin rằng những em bé được mang đến.)
  • "nid de cigogne": Tổ .

    • Le nid de cigogne sur ce poteau est énorme. (Tổ trên cột điện kia thật to.)
Biến thể từ gần giống
  • Cigogneau (danh từ giống đực): Chim cò con.
  • Cigognier (danh từ giống đực): Cột hoặc nơi làm tổ.
Từ đồng nghĩa
  • Échassier (danh từ giống đực): Chim lội nước (chỉ chung các loài chim chân dài như , vạc, diệc...).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des jambes de cigogne": đôi chân dài gầy như chân .
    • Ce mannequin a des jambes de cigogne. (Người mẫu này đôi chân dài như chân .)
cigogne

La cigogne construit son nid sur le toit de la maison.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) con
    • cou de cigogne
      cổ (cổ cao gầy)

Từ chứa "cigogne"

Từ có nhắc đến "cigogne"