1. (zool.) cigogne
  2. détente; gâchette
  3. (vulg.) verge d'enfant
  4. (dialecte) timbre-poste
  5. xem đàn cò
  6. (arch.) commissaire de police
    • đục nước béo
      pêcher en eau trouble

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cò
Một con cò đứng trên một chân trong đầm lầy.