ciment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xi măng: Chất liệu kết dính dạng bột mịn, màu xám, được trộn với nước, cát và sỏi để tạo thành bê tông hoặc vữa xây dựng.
- Cái gắn chặt, cái làm cố kết: (Nghĩa bóng) Điều gì đó có tác dụng gắn kết, củng cố mối quan hệ hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'usine produit du ciment de haute qualité. (Nhà máy sản xuất xi măng chất lượng cao.)
- Le ciment est un matériau essentiel dans la construction. (Xi măng là một vật liệu thiết yếu dans xây dựng.)
- La confiance mutuelle est le ciment de leur amitié. (Sự tin tưởng lẫn nhau là thứ gắn kết tình bạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fait à chaux et à ciment": (Thành ngữ) Được làm rất chắc chắn, kiên cố.
- Leur alliance est faite à chaux et à ciment. (Liên minh của họ được xây dựng rất kiên cố.)
Biến thể và từ liên quan
- Cimenter (động từ): trát xi măng, (nghĩa bóng) củng cố, làm vững chắc.
- Ils ont cimenté leur partenariat par un contrat. (Họ đã củng cố quan hệ đối tác bằng một hợp đồng.)
- Cimentier (danh từ): nhà sản xuất xi măng.
- Ciment armé (danh từ): xi măng cốt thép (bê tông cốt thép).
Từ đồng nghĩa
- Liant (danh từ): chất kết dính.
- Mortier (danh từ): vữa (hỗn hợp của xi măng, cát và nước).
Thành ngữ liên quan
- Être solide comme du ciment: Rất vững chắc, kiên cố.
- Leur amitié est solide comme du ciment. (Tình bạn của họ vững chắc như xi măng.)
danh từ giống đực
- xi măng
- Ciment arméxi măng cốt thép
- cái gắn chặt, cái làm cố kết
- fait à chaux et à cimentchắc chắn, kiên cố