ciment

Học thuật
Thân thiện
ciment

On verse le ciment dans la fondation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xi măng: Chất liệu kết dính dạng bột mịn, màu xám, được trộn với nước, cát sỏi để tạo thành tông hoặc vữa xây dựng.
    • Cái gắn chặt, cái làm cố kết: (Nghĩa bóng) Điều đó tác dụng gắn kết, củng cố mối quan hệ hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'usine produit du ciment de haute qualité. (Nhà máy sản xuất xi măng chất lượng cao.)
    • Le ciment est un matériau essentiel dans la construction. (Xi măngmột vật liệu thiết yếu dans xây dựng.)
    • La confiance mutuelle est le ciment de leur amitié. (Sự tin tưởng lẫn nhauthứ gắn kết tình bạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fait à chaux et à ciment": (Thành ngữ) Được làm rất chắc chắn, kiên cố.
    • Leur alliance est faite à chaux et à ciment. (Liên minh của họ được xây dựng rất kiên cố.)
Biến thể từ liên quan
  • Cimenter (động từ): trát xi măng, (nghĩa bóng) củng cố, làm vững chắc.
    • Ils ont cimenté leur partenariat par un contrat. (Họ đã củng cố quan hệ đối tác bằng một hợp đồng.)
  • Cimentier (danh từ): nhà sản xuất xi măng.
  • Ciment armé (danh từ): xi măng cốt thép ( tông cốt thép).
Từ đồng nghĩa
  • Liant (danh từ): chất kết dính.
  • Mortier (danh từ): vữa (hỗn hợp của xi măng, cát nước).
Thành ngữ liên quan
  • Être solide comme du ciment: Rất vững chắc, kiên cố.
    • Leur amitié est solide comme du ciment. (Tình bạn của họ vững chắc như xi măng.)
ciment

On verse le ciment dans la fondation.

danh từ giống đực
  1. xi măng
    • Ciment armé
      xi măng cốt thép
  2. cái gắn chặt, cái làm cố kết
    • fait à chaux et à ciment
      chắc chắn, kiên cố