cippe

Học thuật
Thân thiện
cippe

Un cippe marque l'entrée d'une ancienne tombe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bia mộ: Một tấm bia hoặc cột đá, thường khắc chữ, được dùng làm vật đánh dấu hoặc tưởng niệm trên mộ trong thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert un cippe romain près de la voie antique. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một bia mộ La gần con đường cổ.)
    • Le cippe portait une inscription à la mémoire du défunt. (Tấm bia mộ khắc một dòng chữ để tưởng nhớ người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cippe funéraire": bia mộ, bia tang. Cụm từ này nhấn mạnh chức năng chính của .
    • Le musée expose une collection de cippes funéraires gallo-romains. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bia mộ Gallo-La .)
Biến thể từ gần giống
  • Stèle (n.f): bia, bia đá. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ các tấm bia đá dựng đứng dùng cho nhiều mục đích (kỷ niệm, mộ phần, tôn giáo).
  • Pierre tombale (n.f): bia mộ, tấm đá mộ. Thường chỉ tấm đá phẳng đặt trên hoặc trước mộ.
  • Monument funéraire (n.m): đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm dành cho người chết.
Từ đồng nghĩa
  • Pierre sépulcrale: đá mộ.
  • Stèle funéraire: bia mộ.
Lưu ý
  • Từmột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật hoặc mô tả các di tích cổ. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "bia mộ" khi nói chung, có thể kèm theo tính từ chỉ nguồn gốc (ví dụ: "bia mộ La ") để làm .
cippe

Un cippe marque l'entrée d'une ancienne tombe.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) bia mộ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cippe"