soupe

Học thuật
Thân thiện
soupe

Une femme prépare une soupe aux légumes dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xúp, cháo: Một món ăn lỏng, thường được nấu từ rau củ, thịt hoặc , dùng làm món khai vị hoặc món chính.
    • (Tiếng lóng) Chất nổ: Một cách gọi thông tục, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle prépare une soupe de légumes pour le dîner. ( ấy chuẩn bị một món xúp rau củ cho bữa tối.)
    • Les enfants aiment manger de la soupe quand il fait froid. (Trẻ em thích ăn xúp khi trời lạnh.)
    • Ce détenu a fabriqué de la soupe pour faire exploser la porte. (Tên tù nhân này đã chế tạo chất nổ để làm nổ tung cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la soupe!": Vào ăn cơm đi! (Cách nói thân mật, mời mọi người đến bàn ăn).

    • Les enfants, à la soupe ! Le repas est prêt. (Các con ơi, vào ăn cơm đi! Bữa ăn đã sẵn sàng rồi.)
  • "Trempé comme une soupe": Ướt đẫm, ướt sũng (Cách nói thân mật, ví von).

    • Il est rentré trempé comme une soupe après l'averse. (Anh ấy về nhà ướt đẫm sau cơn mưa rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Souper (động từ): Ăn tối.

    • Nous soupons généralement à 20 heures. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 8 giờ.)
  • Soupière (danh từ giống cái): đựng xúp, chén đựng canh.

    • La soupière est sur la table. ( đựng xúptrên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Potage (danh từ giống đực): Xúp, cháo (thường chỉ món xúp đặc hơn một chút).
  • Bouillon (danh từ giống đực): Nước dùng, nước xúp trong.
Thành ngữ liên quan
  • "Bouder sa soupe": Từ chối ăn, ăn uống miễn cưỡng (nghĩa đen: hờn dỗi món xúp của mình).

    • L'enfant boude sa soupe parce qu'il veut des frites. (Đứa trẻ hờn dỗi không chịu ăn xúp muốn ăn khoai tây chiên.)
  • "La soupe fait le soldat": thực mới vực được đạo (nghĩa đen: Xúp tạo nên người lính).

    • N'oublie pas de bien manger : la soupe fait le soldat ! (Đừng quên ăn uống đầy đủ: thực mới vực được đạo !)
  • "Monter comme une soupe au lait": Nóng nảy bộc phát, dễ nổi giận (nghĩa đen: sôi lên như sữa nấu xúp).

    • Fais attention à ce que tu dis, il monte comme une soupe au lait. (Cẩn thận lời nói của mình đấy, anh ta rất dễ nổi giận.)
  • "Comme un cheveu sur la soupe": Một cách vụng về, lạc lõng, không phù hợp (nghĩa đen: như một sợi tóc trong xúp).

    • Sa remarque est arrivée comme un cheveu sur la soupe. (Nhận xét của anh ta được đưa ra một cách rất vụng về/lạc lõng.)
soupe

Une femme prépare une soupe aux légumes dans sa cuisine.

danh từ giống cái
  1. xúp; cháo
    • Soupe à l'oignon
      xúp hành
  2. (thông tục) chất nổ
    • à la soupe!
      (thân mật) vào ăn cơm đi!
    • bouder sa soupe au lait
      đómột người nóng nảy lắm
    • comme un cheveu (des cheveux) sur la soupe
      xem cheveu
    • il faut mesurer sa soupe à sa bouche
      phải tùy cơm gắp mắm
    • la soupe à la grimace
      (thông tục) sự nhăn nhó của người vợ
    • la soupe fait le soldat
      thực mới vực được đạo
    • marchand de soupe
      xem marchand
    • monter comme une soupe au lait
      xem lait
    • soupe de perroquet
      (từ , nghĩa ) bánh mì chấm rượu vang
    • soupe populaire
      cháo phát chẩn
    • trempé comme une soupe
      (thân mật) ướt đẫm