circa

/'sə:kə/
Học thuật
Thân thiện
circa

Circa 1902, a family gathers for a portrait in their formal parlor.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Vào khoảng (một mốc thời gian): Từ "circa" được dùng để chỉ một thời điểm ước lượng, gần đúng, thường trong quá khứ, khi ngày tháng chính xác không được biết hoặc không quan trọng. thường được viết tắt c. hoặc ca.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • The building was constructed circa 1902. (Tòa nhà được xây dựng vào khoảng năm 1902.)
    • The manuscript dates from circa 1500. (Bản thảo niên đại vào khoảng năm 1500.)
    • He was born circa 1965. (Ông ấy sinh vào khoảng năm 1965.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật lịch sử: "Circa" được sử dụng phổ biến trong các văn bản học thuật, sách lịch sử, bảo tàng chú thích tác phẩm nghệ thuật để biểu thị niên đại ước tính.
    • This painting is attributed to Rembrandt, circa 1640. (Bức tranh này được cho của Rembrandt, vào khoảng năm 1640.)
Biến thể từ gần giống
  • Viết tắt: c., ca. (Đây các dạng viết tắt thông dụng của "circa").
    • The artifact is from c. 300 BC. (Hiện vật này từ khoảng năm 300 trước Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Approximately (adv): xấp xỉ, khoảng chừng (có thể dùng cho số lượng thời gian, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Around (prep): vào khoảng (cách diễn đạt thông dụng, không trang trọng bằng "circa").
  • About (prep): vào khoảng (cách diễn đạt thông dụng).
Lưu ý sử dụng
  • "Circa" chủ yếu được dùng với các mốc thời gian trong quá khứ (năm, thế kỷ) thường đứng trước chúng.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng học thuật. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "around", "about" hoặc "approximately" hơn.
  • Không sử dụng "circa" cho các ước lượng trong tương lai ( dụ: không dùng "circa next week").
circa

Circa 1902, a family gathers for a portrait in their formal parlor.

giới từ, (thường) (viết tắt) c.
  1. vào khoảng
    • circa 1902
      vào khoảng năm 1902