devious
/'di:vjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngay thẳng, không thành thật: Chỉ tính cách hoặc hành động dùng mưu mẹo, thủ đoạn để đạt mục đích, thường là lừa dối hoặc che giấu ý định thật.
- Quanh co, vòng vèo: Dùng để mô tả một con đường, lộ trình hoặc phương pháp không đi thẳng đến đích mà có nhiều khúc quanh, ngõ ngách.
- Lầm lạc, lạc đường (nghĩa cũ, ít dùng): Chỉ việc đi sai hướng, lạc lối.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ tính cách, hành động:
- He is known for his devious business tactics. (Anh ta nổi tiếng với những chiến thuật kinh doanh không ngay thẳng.)
- She had a devious plan to win the competition. (Cô ấy có một kế hoạch ranh mãnh để thắng cuộc thi.)
- Chỉ con đường, lộ trình:
- We took a devious route through the mountains to avoid the main road. (Chúng tôi đi một tuyến đường quanh co qua núi để tránh con đường chính.)
- The river follows a devious course to the sea. (Con sông chảy theo một dòng chảy quanh co ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "devious mind": đầu óc mưu mẹo, láu cá.
- It takes a devious mind to think of such a complex scheme. (Phải có một đầu óc mưu mẹo mới nghĩ ra được một kế hoạch phức tạp như vậy.)
- "by devious means": bằng những thủ đoạn, bằng cách không ngay thẳng.
- He achieved his goal by devious means. (Hắn đạt được mục tiêu bằng những thủ đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Deviously (phó từ): một cách quanh co, một cách không ngay thẳng.
- He smiled deviously. (Hắn cười một cách ranh mãnh.)
- Deviousness (danh từ): sự quanh co, tính chất không ngay thẳng.
- The deviousness of his plan was shocking. (Sự quanh co trong kế hoạch của hắn thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Dishonest: không trung thực.
- Cunning: xảo quyệt, ranh mãnh.
- Sly: láu cá, tinh ranh.
- Circuitous: quanh co, vòng vèo (chủ yếu cho đường đi).
- Roundabout: vòng vo, gián tiếp.
Từ trái nghĩa
- Straightforward: thẳng thắn, trực tiếp.
- Honest: trung thực.
- Direct: trực tiếp, thẳng.
Thành ngữ liên quan
- A devious character: một nhân vật mưu mô.
- In the movie, he played the role of a devious character. (Trong phim, anh ấy đóng vai một nhân vật mưu mô.)
tính từ
- xa xôi, hẻo lánh
- quanh co, vòng vèo, khúc khuỷu
- a devious pathcon đường quanh co
- không ngay thẳng, không thành thật, loanh quanh; thủ đoạn, láu cá, ranh ma
- to do something in a devious waylàm việc gì không ngay thẳng
- lầm đường lạc lối