circumspection

/'sə:kəmspektnis/ Cách viết khác : (circumspection) /,sə:kəm'spekʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumspection

The diplomat acted with great circumspection during the delicate negotiations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thận trọng, sự cẩn trọng: Phẩm chất hoặc hành động suy xét kỹ lưỡng, cân nhắc hậu quả có thể xảy ra trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định, nhằm tránh rủi ro hoặc sự xấu hổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He acted with great circumspection when handling the sensitive documents. (Anh ấy hành động rất thận trọng khi xử lý các tài liệu nhạy cảm.)
    • Her natural circumspection prevented her from making a hasty investment. (Sự thận trọng bẩm sinh của ấy đã ngăn đưa ra một khoản đầu vội vàng.)
    • The situation required tact and circumspection. (Tình huống đòi hỏi sự khéo léo thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To exercise circumspection": thể hiện sự thận trọng.

    • A good leader must exercise circumspection in all dealings. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải thể hiện sự thận trọng trong mọi giao dịch.)
  • "With due circumspection": với sự thận trọng đúng mức.

    • The committee reviewed the proposal with due circumspection. (Ủy ban đã xem xét đề xuất với sự thận trọng đúng mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumspect (tính từ): thận trọng, cẩn thận.

    • He is very circumspect in his choice of words. (Anh ấy rất thận trọng trong việc chọn lựa từ ngữ.)
  • Discretion (danh từ): sự thận trọng, sự kín đáo, sự khôn ngoan (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).

    • You must use your own discretion. (Bạn phải dùng sự thận trọng/phán đoán của riêng mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudence: sự khôn ngoan, thận trọng.
  • Caution: sự thận trọng, cẩn thận.
  • Wariness: sự cảnh giác, thận trọng.
  • Vigilance: sự cảnh giác, thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "circumspection".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "circumspection".)

circumspection

The diplomat acted with great circumspection during the delicate negotiations.

danh từ
  1. sự thận trọng