discretion
/dis'kreʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thận trọng, sự kín đáo: Khả năng hành động hoặc nói năng một cách cẩn thận để tránh gây ra sự xấu hổ, khó chịu hoặc tổn hại cho người khác.
- Sự tự quyết, quyền tự do quyết định: Quyền hoặc khả năng được đưa ra quyết định dựa trên sự phán đoán cá nhân trong một tình huống cụ thể.
- Sự suy xét khôn ngoan, sự phán đoán sáng suốt: Khả năng đưa ra những quyết định tốt và hợp lý.
Ví dụ sử dụng
Sự thận trọng:
- He handled the sensitive information with great discretion. (Anh ấy xử lý thông tin nhạy cảm với sự thận trọng rất lớn.)
- Discretion is advised when discussing personal matters. (Nên thận trọng khi thảo luận các vấn đề cá nhân.)
Sự tự quyết:
- The budget allows managers some discretion in spending. (Ngân sách cho phép các quản lý một chút quyền tự quyết trong chi tiêu.)
- Use your own discretion to choose the best method. (Hãy dùng sự phán đoán của chính bạn để chọn phương pháp tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At (someone's) discretion": Tùy theo quyết định của ai đó.
- The final decision is at the director's discretion. (Quyết định cuối cùng là tùy theo ý của giám đốc.)
"To surrender at discretion": Đầu hàng không điều kiện.
- The enemy forces were forced to surrender at discretion. (Lực lượng địch buộc phải đầu hàng không điều kiện.)
"Age/Years of discretion": Tuổi khôn, tuổi trưởng thành (có khả năng nhận thức và đưa ra quyết định đúng đắn).
- In the eyes of the law, he has reached the age of discretion. (Trước pháp luật, cậu ấy đã đến tuổi khôn.)
Biến thể và từ gần giống
Discreet (adj): Kín đáo, thận trọng, ý tứ.
- She was very discreet about the company's plans. (Cô ấy rất kín đáo về kế hoạch của công ty.)
Discretionary (adj): Tùy ý, tùy nghi (dựa trên sự phán đoán).
- The fund is for discretionary spending. (Quỹ này dành cho các khoản chi tiêu tùy nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Prudence: Sự thận trọng, sự khôn ngoan.
- Judgment: Sự phán đoán, sự đánh giá.
- Tact: Sự khéo léo, sự tế nhị (trong giao tiếp).
Thành ngữ liên quan
- "Discretion is the better part of valour": (Thành ngữ, thường dùng một cách hài hước) Thận trọng là phần chính yếu của lòng dũng cảm; đôi khi biết lùi một bước là khôn ngoan hơn.
- He decided not to argue with the angry crowd, remembering that discretion is the better part of valour. (Anh ta quyết định không tranh cãi với đám đông giận dữ, nhớ rằng đôi khi lùi lại mới là thượng sách.)
danh từ
- sự tự do làm theo ý mình
- at discretiontuỳ ý, mặc ý, không điều kiện
- to surrender at discretionđầu hàng không điều kiện
- at the discretion of...theo ý muốn của...
- sự thận trọng
- to act with discretionhành động thận trọng
- sự suy xét khôn ngoan
- years of discretion; age of discretiontuổi khôn, tuổi biết suy nghĩ rồi (ở Anh 14 tuổi)
Idioms
- discrestion is the better part of valour(đùa cợt) lúc lâm nguy đánh bài chuồn là thượng sách (chế những anh hèn)